FLR PHP: Giá Flare PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang PHP
FLR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 03, 2026 | ₱0.3831 | -1.13% |
| Aug 02, 2026 | ₱0.3875 | 1.42% |
| Aug 01, 2026 | ₱0.382 | -0.29% |
| Jul 31, 2026 | ₱0.3831 | -0.84% |
| Jul 30, 2026 | ₱0.3864 | -0.27% |
| Jul 29, 2026 | ₱0.3874 | 0.87% |
| Jul 28, 2026 | ₱0.3841 | -0.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang PHP đã giảm 0.35% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang PHP
biểu đồ Flare sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang PHP hiện tại là ₱0.3829. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là giảm bởi FLR đã giảm bớt 11.28% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 03, 2026 | ₱0.3831 | -1.13% |
| Aug 02, 2026 | ₱0.3875 | 1.42% |
| Aug 01, 2026 | ₱0.382 | -0.29% |
| Jul 31, 2026 | ₱0.3831 | -0.84% |
| Jul 30, 2026 | ₱0.3864 | -0.27% |
| Jul 29, 2026 | ₱0.3874 | 0.87% |
| Jul 28, 2026 | ₱0.3841 | -0.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang PHP đã giảm 0.35% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang PHP là ₱0.383 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:09:27 pm |
|---|---|
| 0.5 FLR | php 0.1915 |
| 1 FLR | php 0.383 |
| 5 FLR | php 1.91 |
| 10 FLR | php 3.83 |
| 50 FLR | php 19.15 |
| 100 FLR | php 38.30 |
| 500 FLR | php 191.50 |
| 1000 FLR | php 383.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:09:27 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | FLR 1.31 |
| 1 PHP | FLR 2.61 |
| 5 PHP | FLR 13.05 |
| 10 PHP | FLR 26.11 |
| 50 PHP | FLR 130.55 |
| 100 PHP | FLR 261.10 |
| 500 PHP | FLR 1,305.49 |
| 1000 PHP | FLR 2,610.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












