CRO ETH: Tỷ giá trực tiếp Cronos sang Ethereum
công cụ chuyển đổi CRO sang ETH
CRO ETH Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CRO to ETH | 24 giờ |
|---|---|---|
| Oct 29, 2026 | 0.00002286 ETH | 0.93% |
| Oct 28, 2026 | 0.00002265 ETH | -1.58% |
| Oct 27, 2026 | 0.00002302 ETH | 0.11% |
| Oct 26, 2026 | 0.00002299 ETH | -1.47% |
| Oct 25, 2026 | 0.00002333 ETH | -1.07% |
| Oct 24, 2026 | 0.00002359 ETH | 0.89% |
| Oct 23, 2026 | 0.00002338 ETH | -0.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CRO sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang ETH đã giảm 1.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CRO sang ETH
biểu đồ Cronos sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cronos Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ CRO sang ETH hiện tại là 0.00002287 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cronos là giảm bởi CRO đã giảm bớt 23.18% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CRO ETH Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CRO to ETH | 24 giờ |
|---|---|---|
| Oct 29, 2026 | 0.00002286 ETH | 0.93% |
| Oct 28, 2026 | 0.00002265 ETH | -1.58% |
| Oct 27, 2026 | 0.00002302 ETH | 0.11% |
| Oct 26, 2026 | 0.00002299 ETH | -1.47% |
| Oct 25, 2026 | 0.00002333 ETH | -1.07% |
| Oct 24, 2026 | 0.00002359 ETH | 0.89% |
| Oct 23, 2026 | 0.00002338 ETH | -0.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CRO sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang ETH đã giảm 1.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CRO / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cronos (CRO) sang ETH là 0.00002287 ETH cho mỗi 1 CRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CRO sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:34:53 am |
|---|---|
| 0.5 CRO | 0.00001144 ETH |
| 1 CRO | 0.00002287 ETH |
| 5 CRO | 0.0001144 ETH |
| 10 CRO | 0.0002287 ETH |
| 50 CRO | 0.001144 ETH |
| 100 CRO | 0.002287 ETH |
| 500 CRO | 0.01144 ETH |
| 1000 CRO | 0.02287 ETH |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cronos (CRO) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang CRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:34:53 am |
|---|---|
| 0.5 ETH | 21,857.93 CRO |
| 1 ETH | 43,715.86 CRO |
| 5 ETH | 218,579.31 CRO |
| 10 ETH | 437,158.63 CRO |
| 50 ETH | 2,185,793.14 CRO |
| 100 ETH | 4,371,586.27 CRO |
| 500 ETH | 21,857,931.37 CRO |
| 1000 ETH | 43,715,862.73 CRO |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Cronos (CRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











