Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CRO sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang ETH đã tăng 5.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CRO sang ETH
biểu đồ Cronos sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cronos Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ CRO sang ETH hiện tại là 0.00002379 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cronos là tăng bởi CRO đã tăng thêm 25.94% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CRO ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 CRO to ETH
24 giờ
Sep 16, 2026
0.00002335 ETH
1.02%
Sep 15, 2026
0.00002312 ETH
-1.59%
Sep 14, 2026
0.00002349 ETH
1.81%
Sep 13, 2026
0.00002307 ETH
-3.60%
Sep 12, 2026
0.00002394 ETH
6.66%
Sep 11, 2026
0.00002244 ETH
-2.35%
Sep 10, 2026
0.00002298 ETH
-3.73%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CRO sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang ETH đã tăng 5.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CRO / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cronos (CRO) sang ETH là 0.00002379 ETH cho mỗi 1 CRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CRO sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 08:07:52 am
0.5 CRO
0.0000119 ETH
1 CRO
0.00002379 ETH
5 CRO
0.000119 ETH
10 CRO
0.0002379 ETH
50 CRO
0.00119 ETH
100 CRO
0.002379 ETH
500 CRO
0.0119 ETH
1000 CRO
0.02379 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cronos (CRO) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang CRO
Số tiền
Hôm nay lúc 08:07:52 am
0.5 ETH
21,014.84 CRO
1 ETH
42,029.69 CRO
5 ETH
210,148.43 CRO
10 ETH
420,296.86 CRO
50 ETH
2,101,484.29 CRO
100 ETH
4,202,968.58 CRO
500 ETH
21,014,842.89 CRO
1000 ETH
42,029,685.79 CRO
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Cronos (CRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.