AMPL HUF: Giá Ampleforth HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AMPL sang HUF
AMPL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AMPL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 22, 2026 | Ft420.96 | -0.60% |
| Jul 21, 2026 | Ft423.51 | 1.96% |
| Jul 20, 2026 | Ft415.39 | 2.98% |
| Jul 19, 2026 | Ft403.37 | 0.93% |
| Jul 18, 2026 | Ft399.64 | 0.85% |
| Jul 17, 2026 | Ft396.27 | -2.43% |
| Jul 16, 2026 | Ft406.13 | -4.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang HUF đã giảm 1.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AMPL sang HUF
biểu đồ Ampleforth sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ampleforth Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ AMPL sang HUF hiện tại là Ft 420.88. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ampleforth là giảm bởi AMPL đã tăng thêm 1.00% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AMPL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AMPL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 22, 2026 | Ft420.96 | -0.60% |
| Jul 21, 2026 | Ft423.51 | 1.96% |
| Jul 20, 2026 | Ft415.39 | 2.98% |
| Jul 19, 2026 | Ft403.37 | 0.93% |
| Jul 18, 2026 | Ft399.64 | 0.85% |
| Jul 17, 2026 | Ft396.27 | -2.43% |
| Jul 16, 2026 | Ft406.13 | -4.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang HUF đã giảm 1.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AMPL / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ampleforth (AMPL) sang HUF là Ft420.89 cho mỗi 1 AMPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AMPL sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:59:21 am |
|---|---|
| 0.5 AMPL | huf 210.44 |
| 1 AMPL | huf 420.89 |
| 5 AMPL | huf 2,104.43 |
| 10 AMPL | huf 4,208.86 |
| 50 AMPL | huf 21,044.30 |
| 100 AMPL | huf 42,088.59 |
| 500 AMPL | huf 210,442.96 |
| 1000 AMPL | huf 420,885.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ampleforth (AMPL) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang AMPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:59:21 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | AMPL 0.001188 |
| 1 HUF | AMPL 0.002376 |
| 5 HUF | AMPL 0.01188 |
| 10 HUF | AMPL 0.02376 |
| 50 HUF | AMPL 0.1188 |
| 100 HUF | AMPL 0.2376 |
| 500 HUF | AMPL 1.19 |
| 1000 HUF | AMPL 2.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Ampleforth (AMPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| AMPL / USD | $1.3193 |
| AMPL / BTC | 0.00002 BTC |
| AMPL / ETH | 0.0006839 ETH |
| AMPL / BNB | 0.002312 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ampleforth (AMPL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












