Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
106 | 27.092,52 ₫ | 0.83% | 7.82% | 2.38% | 7,86T ₫ | 290.35M PIEVERSE | ||||
122 | 6.199,19 ₫ | 4.12% | 20.76% | 289.51% | 6,19T ₫ | 999.08M USELESS | ||||
136 | 1.021,03 ₫ | 0.38% | 4.11% | 0.07% | 4,72T ₫ | 4.62B IOTA | ||||
360 | 1.686,62 ₫ | 0.29% | 3.43% | 2.50% | 1,28T ₫ | 762.88M HOLO | ||||
381 | 31.894,30 ₫ | 1.46% | 5.85% | 21.62% | 1,18T ₫ | 37.19M RIVER | ||||
462 | 367,90 ₫ | 0.26% | 2.59% | 6.79% | 944,33B ₫ | 2.56B IRYS | ||||
513 | 763,47 ₫ | 11.32% | 27.96% | 75.34% | 763,47B ₫ | 1B BULLA | ||||
671 | 2.036,88 ₫ | 0.13% | 1.40% | 0.65% | 509,22B ₫ | 250M SAPIEN | ||||
679 | 494,16 ₫ | 18.55% | 19.06% | 61.49% | 494,16B ₫ | 1B 4 | ||||
988 | 16.113,97 ₫ | 1.24% | 1.54% | 2.03% | 231,21B ₫ | 14.34M TRADOOR |









