Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Top các token Nomad Capital hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Nomad Capital. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
389 | 2.861,55 ₫ | 0.09% | 6.05% | 4.32% | 1,13T ₫ | 396.56M BARD | ||||
399 | 5.511,82 ₫ | 2.90% | 11.55% | 22.01% | 1,1T ₫ | 200M DOS | ||||
495 | 195,34 ₫ | 0.56% | 2.07% | 4.01% | 852,35B ₫ | 4.36B SAHARA | ||||
979 | 186,14 ₫ | 0.03% | 2.12% | 8.46% | 232,02B ₫ | 1.24B BB | ||||
990 | 1.596,41 ₫ | 0.94% | 2.29% | 18.57% | 228,53B ₫ | 143.15M QUID | ||||
1089 | 25,71 ₫ | 0.09% | 1.33% | 1.65% | 182,11B ₫ | 7.08B ZRC | ||||
1098 | 788,60 ₫ | 1.01% | 1.72% | 5.56% | 177,69B ₫ | 225.33M STO | ||||
2661 | 9,43 ₫ | 0.00% | 0.42% | 20.55% | 5,71B ₫ | -- | 605.92M NTRN |







