Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Neobank hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Neobank. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

35

17.649,14 ₫
1.07%0.07%0.51%

₫57.85T₫57,852,904,265,160

3.27B MNT
mantle-7d-price-graph

93

11.870,09 ₫
1.26%2.51%1.71%

₫9.34T₫9,344,908,145,730

787.26M ETHFI
ether-fi-ethfi-7d-price-graph

125

3.220,91 ₫
2.91%4.20%41.00%

₫5.8T₫5,797,639,040,495

1.8B XPL
plasma-xpl-7d-price-graph

129

57,29 ₫
1.82%1.96%5.27%

₫5.5T₫5,504,589,141,127

96.07B TEL
telcoin-7d-price-graph

361

615,93 ₫
0.68%1.05%29.24%

₫1.33T₫1,328,981,410,989

2.15B TRIA
tria-7d-price-graph

460

4.250,44 ₫
0.37%14.21%7.99%

₫957.77B₫957,767,344,092

225.33M STO
stakestone-7d-price-graph

1002

1.570,78 ₫
0.34%10.12%0.27%

₫218.69B₫218,691,905,732

139.22M UP
superform-7d-price-graph

1043

15.739,94 ₫
0.77%2.89%5.03%

₫203.05B₫203,045,021,386

12.89M AVICI
avici-7d-price-graph

1705

57.855,71 ₫
0.81%1.22%7.92%

₫41.08B₫41,084,098,216

710.11K TIME
chrono-tech-7d-price-graph

1885

663,15 ₫
0.03%1.07%11.02%

₫28.18B₫28,183,912,337

42.5M TITN
thorwallet-titn-7d-price-graph
E MoneyEMYC$0.01
CypherCYPR$0.01
VPayVPAY$0.00
KlarnaUSDKlarnaUSD$--
Hiển thị 1 - 14 trong số 14
Hiển thị hàng
100