Top các token Neobank hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Neobank. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

33

22.532,96 ₫
2.70%5.65%4.12%

₫73.3T₫73,298,467,203,898

3.25B MNT
mantle-7d-price-graph

99

15.579,63 ₫
0.43%5.82%2.53%

₫10.9T₫10,897,378,284,640

699.46M ETHFI
ether-fi-ethfi-7d-price-graph

122

92,39 ₫
0.02%3.52%13.74%

₫8.8T₫8,795,681,239,311

95.19B TEL
telcoin-7d-price-graph

139

3.587,71 ₫
0.73%4.38%6.13%

₫6.46T₫6,457,895,323,596

1.8B XPL
plasma-xpl-7d-price-graph

622

54.906,91 ₫
1.59%3.59%31.08%

₫708.3B₫708,298,346,605

12.89M AVICI
avici-7d-price-graph

981

6.686,40 ₫
1.58%2.01%13.01%

₫284.17B₫284,172,016,773

42.5M TITN
thorwallet-titn-7d-price-graph

1783

478,62 ₫
0.57%25.07%32.59%

₫45.39B₫45,390,162,101

94.83M CYPR
cypher-token-7d-price-graph

1929

205,84 ₫
0.02%1.45%2.58%

₫33.25B₫33,247,684,918

161.51M EMYC
e-money-io-7d-price-graph

4002

40,83 ₫
0.19%15.05%38.09%

₫40.83B₫40,832,456,382

1B VPAY
vpay-7d-price-graph

10

0 ₫
--------klarna-usd-7d-price-graph
Hiển thị 1 - 10 trong số 10
Hiển thị hàng
100