Top các token Neobank hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Neobank. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

33

25.678,29 ₫
0.06%1.21%5.64%

₫83.53T₫83,530,047,734,891

3.25B MNT
mantle-7d-price-graph

96

19.365,71 ₫
0.33%0.49%4.76%

₫12.68T₫12,679,938,169,499

654.76M ETHFI
ether-fi-ethfi-7d-price-graph

134

4.304,66 ₫
0.26%1.37%13.19%

₫7.75T₫7,748,395,784,098

1.8B XPL
plasma-xpl-7d-price-graph

424

110.892,29 ₫
1.26%16.58%73.64%

₫1.43T₫1,430,508,904,466

12.89M AVICI
avici-7d-price-graph

990

7.286,03 ₫
0.39%0.61%28.22%

₫309.66B₫309,656,566,079

42.5M TITN
thorwallet-titn-7d-price-graph

1465

1.047,21 ₫
0.15%6.86%2.51%

₫99.31B₫99,311,401,076

94.83M CYPR
cypher-token-7d-price-graph

1781

316,75 ₫
0.09%0.19%11.95%

₫48.76B₫48,761,022,473

153.93M EMYC
e-money-io-7d-price-graph

3924

81,98 ₫
1.32%0.16%3.43%

₫81.99B₫81,986,974,786

1B VPAY
vpay-7d-price-graph

9

0 ₫
--------klarna-usd-7d-price-graph
Hiển thị 1 - 9 trong số 9
Hiển thị hàng
100