Các loại tiền điện tử:  21,867Trao đổi:  528Vốn hóa thị trường:  $818,119,577,575.91Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $44,991,877,575Tỷ lệ thống trị:  BTC: 38.0% ETH: 17.5%Phí gas trên ETH:  11 Gwei

Top các token Mobile hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Mobile. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

1h %

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

29

0.08%3.96%4.67%

₫39.02T₫39,024,302,119,061

₫366,662,939,758

237,365,189 CRO

25,263,013,692 CRO

cronos-7d-price-graph

91

2.22%3.90%41.00%

₫7.36T₫7,355,395,947,286

₫4,486,243,121,261

288,724,174 CELO

473,376,178 CELO

celo-7d-price-graph

728

0.28%4.43%1.80%

₫221.59B₫221,586,409,226

₫10,488,263,532

91,234,311 MCRT

1,927,514,821 MCRT

magiccraft-7d-price-graph

856

0.10%2.06%14.92%

₫130.16B₫130,157,330,415

₫43,713,057

9,795 NEX

29,166,201 NEX

nash-7d-price-graph

1262

0.23%4.00%2.54%

₫32.29B₫32,289,264,968

--

38,664,688 TENT

tent-7d-price-graph

1747

0.21%43.85%39.58%

₫7.75B₫7,749,285,517

₫560,476

17,344 APPC

239,805,530 APPC

appcoins-7d-price-graph

1928

0.08%4.10%12.83%

₫4.10B₫4,098,935,087

₫2,769,843

20,965 ELAND

31,024,196 ELAND

etherland-7d-price-graph

3055

0.79%6.47%16.21%

₫20.53B₫20,533,655,326

₫7,402,752,292

31,029,241 PULI

86,068,493 PULI

puli-inu-7d-price-graph

3530

0.23%3.56%0.61%

₫233.13B₫233,127,595,828

₫2,357,053,212

484,515 SCLP

47,921,620 SCLP

scallop-7d-price-graph

4447

0.79%4.29%8.16%

₫28.58B₫28,583,916,936

₫396,625,299

9,517,806 DREAMS

685,927,440 DREAMS

dreams-quest-7d-price-graph
DetherDTH$0.00
Release ProjectREL$0.00
Falafel CoinFALAFEL$0.00

Hiển thị 1 - 13 trong số 13

Hiển thị hàng

100