Top các token ISO 20022 hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho ISO 20022. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

4

54.856,30 ₫
0.23%1.96%2.74%

₫3.33P₫3,329,775,676,880,312

60.69B XRP
xrp-7d-price-graph

10

10.185,29 ₫
0.07%1.80%1.40%

₫366.24T₫366,239,422,874,081

35.95B ADA
cardano-7d-price-graph

12

343.987,79 ₫
0.10%0.79%0.54%

₫243.58T₫243,577,748,518,882

708.09M LINK
chainlink-7d-price-graph

16

5.936,98 ₫
0.05%2.69%0.70%

₫192.44T₫192,442,173,553,554

32.41B XLM
stellar-7d-price-graph

23

3.117,66 ₫
0.05%0.17%1.87%

₫133.41T₫133,414,670,557,479

42.79B HBAR
hedera-7d-price-graph

61

3.450,70 ₫
0.19%2.52%2.33%

₫30.52T₫30,523,702,316,378

8.84B ALGO
algorand-7d-price-graph

67

1.271,97 ₫
0.19%0.94%9.13%

₫24.27T₫24,273,016,647,948

19.08B XDC
xdc-network-7d-price-graph

69

1.945.361,24 ₫
0.09%1.71%8.51%

₫23.49T₫23,485,836,619,028

12.07M QNT
quant-7d-price-graph

101

2.677,22 ₫
0.53%3.33%7.21%

₫11.34T₫11,336,004,989,667

4.23B IOTA
iota-7d-price-graph

136

79,42 ₫
0.15%0.75%20.38%

₫7.7T₫7,697,136,776,268

96.91B ZBCN
zebec-network-7d-price-graph
XPR NetworkXPR$0.00
CasperCSPR$0.01
Electra ProtocolXEP$0.00
Metal BlockchainMETAL$0.18
Hiển thị 1 - 14 trong số 14
Hiển thị hàng
100