Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token ISO 20022 hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho ISO 20022. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

Giá 7d %

6

29.885,72 ₫
0.50%3.12%6.34%
1,86P ₫
62.46B XRP
xrp-7d-price-graph

13

5.057,95 ₫
0.32%2.12%6.76%
172,82T ₫
34.16B XLM
stellar-7d-price-graph

14

228.857,68 ₫
0.03%2.81%9.60%
171,2T ₫
748.09M LINK
chainlink-7d-price-graph

16

4.610,23 ₫
0.44%6.62%10.75%
168,21T ₫
36.48B ADA
cardano-7d-price-graph

26

1.801,28 ₫
0.22%2.98%3.61%
78,88T ₫
43.79B HBAR
hedera-7d-price-graph

65

1.682.338,98 ₫
0.04%0.87%0.15%
20,31T ₫
12.07M QNT
quant-7d-price-graph

66

2.226,62 ₫
0.06%2.73%1.10%
19,97T ₫
8.96B ALGO
algorand-7d-price-graph

71

766,03 ₫
0.12%1.81%8.02%
16,09T ₫
21.01B XDC
xdc-network-7d-price-graph

76

172,29 ₫
0.60%1.23%1.12%
14,96T ₫
86.87B FLR
flare-7d-price-graph

128

51,41 ₫
0.58%4.49%10.81%
5,14T ₫
99.99B ZBCN
zebec-network-7d-price-graph
IOTAIOTA$0.04
XPR NetworkXPR$0.00
CasperCSPR$0.00
Electra ProtocolXEP$0.00
Metal BlockchainMETAL$0.11
Hiển thị 1 - 15 trong số 15
Hiển thị hàng
100