Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

417

121.042.135,85 ₫
0.02%0.29%1.46%

₫1.45T₫1,454,759,754,066

12.01K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

614

78.270,49 ₫
0.00%0.13%5.27%

₫782.7B₫782,704,915,861

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

916

242,25 ₫
0.38%4.97%13.79%

₫363.39B₫363,385,529,175

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1052

33,25 ₫
0.26%2.38%17.27%

₫260.36B₫260,361,021,712

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1403

3.873.296,68 ₫
0.01%0.25%2.24%

₫112.71B₫112,712,933,415

29.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3825

153.595,95 ₫
0.05%0.07%0.54%

₫163.85B₫163,850,173,273

1.06M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4233

887.571,14 ₫
1.05%2.27%0.35%

₫18.64T₫18,638,993,975,511

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4575

7.099,33 ₫
0.50%2.09%6.44%

₫3.15T₫3,148,900,094,666

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph

5077

10.084,91 ₫
0.01%0.36%4.05%

₫8.96T₫8,962,788,837,878

888.73M KULA
kula-7d-price-graph

5554

3.881.592,27 ₫
0.00%0.22%1.58%

₫151.38B₫151,382,098,533

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100