Các loại tiền điện tử:  21,922Trao đổi:  528Vốn hóa thị trường:  $854,094,850,634.61Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $29,774,254,156Tỷ lệ thống trị:  BTC: 38.2% ETH: 18.2%Phí gas trên ETH:  13 Gwei
PancakeSwap (V2)

PancakeSwap (V2)

Trading volume(24h)

₫2,380,847,846,206.76

5,727 BTC

Thông tin về PancakeSwap (V2)

Giới thiệu về PancakeSwap (V2)

PancakeSwap (V2) là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) phổ biến, cho phép hoán đổi token BEP-20 trên BNB Chain. Đây là sàn giao dịch lớn nhất của hệ sinh thái BNB Chain và là một trong những DEX hàng đầu tính theo thị phần. Sàn giao dịch sử dụng mô hình tạo lập thị trường tự động (AMM), cho phép người dùng giao dịch nhóm thanh khoản. Bạn có thể trở thành nhà cung cấp thanh khoản và nhận các token LP, cho phép người dùng được chia sẻ phí giao dịch của sàn giao dịch.

Những người nắm giữ token LP cũng có thể tham gia vào việc canh tác năng suất (yield farming) để kiếm CAKE, token tiện ích của sàn giao dịch. Có thể đặt cọc token trong cái gọi là 'Syrup Pool', theo đó việc đặt cọc linh hoạt hoặc có thời hạn cố định. Việc đặt cọc linh hoạt sẽ cho phép người dùng hủy đặt cọc bất kỳ lúc nào, còn đặt cọc có thời hạn cố định sẽ tối đa hóa lợi nhuận và khóa token trong tối đa 52 tuần.

Hơn nữa, PancakeSwap (V2) cung cấp một chương trình xổ số mà người dùng có thể giành được giải thưởng trong BÁNH. Trên thị trường NFT, đồ sưu tầm có thể được mua bán và với Hệ thống Hồ sơ NFT (NFT Profile System), người dùng có thể thiết lập hồ sơ có tính cá nhân hóa. Ngoài ra còn có một sàn giao dịch hợp đồng vĩnh viễn (Perpetual), được phát triển với sự hợp tác của ApolloX, cung cấp giao dịch hợp đồng tương lai của một số cặp token phổ biến mà không có ngày hết hạn. Người dùng có thể giao dịch các cặp token phổ biến với đòn bẩy để vào vị thế lớn hơn số dư tài khoản của họ.

Ai là người sáng lập ra PancakeSwap (V2)?

Những người sáng lập ra PancakeSwap (V2) đều ẩn danh và đứng đầu một đội ngũ gồm hai chục "Đầu bếp" ẩn danh mạnh mẽ làm việc trong "Nhà bếp" của sàn giao dịch. Sàn giao dịch là mã nguồn mở và đã được kiểm toán bởi các công ty bảo mật uy tín như Certik và Slowmist.

PancakeSwap (V2) ra mắt khi nào?

PancakeSwap (V2) ra mắt vào tháng 9/2020.

PancakeSwap (V2) có trụ sở ở đâu?

Vì đây là một sàn giao dịch phi tập trung, nên đội ngũ làm việc từ xa. Tuy nhiên, theo Crunchbase, PancakeSwap có trụ sở chính tại Fukuoka, Nhật Bản.

Những quốc gia bị hạn chế PancakeSwap (V2)

Không có quốc gia nào bị hạn chế vì sàn giao dịch này có tính phi tập trung. Tuy nhiên, các quốc gia sau đây bị chặn địa lý: Cuba, Iran, Zimbabwe, Iraq, Crimea, Syria, Sudan, Belarus, và Cộng hòa Dân chủ Congo.

Danh sách những coin được PancakeSwap (V2) hỗ trợ

Có thể giao dịch tất cả các token BEP-20, cũng như một số cặp hợp đồng tương lai phổ biến, chẳng hạn như BTC/USDT, ETH/USDT, BNB/USDT và tất cả các blockchain 1 layer lớn khác.

Phí của PancakeSwap (V2) là bao nhiêu?

Tại thời điểm viết bài, giao dịch hoán đổi token phải chịu phí giao dịch 0,25%, trong đó 0,17% được trả lại cho các nhóm thanh khoản dưới dạng phần thưởng phí, 0,03% được gửi vào kho bạc, và 0,05% được gửi cho chương trình mua lại và đốt.

Có thể sử dụng đòn bẩy hay giao dịch ký quỹ trên PancakeSwap (V2) không?

Sàn giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh viễn, cho phép đòn bẩy lên tới 150X trên các cặp giao dịch lớn nhất và 50X trên các cặp giao dịch nhỏ hơn.

Đọc thêm

Các thị trường giao dịch

#Tiền TệCặpPrice USD1h Tăng Giảm24h Tăng Giảm24h Txns

24h Khối lượng

Thanh khoảnCổ phiếu pha loãng hoàn toàn (FDV)
1

Wrapped BNB

WBNB/USDT
₫7,137,523.030.00%0.39%78,863₫340,816,562,116₫3,037,071,714,206₫26.86T
2

Wrapped BNB

WBNB/BUSD
₫7,145,308.140.31%0.40%34,833₫275,795,321,174₫4,435,080,795,708₫26.89T
3

BinaryX

BNX/BUSD
₫2,472,827.900.48%21.50%2,550₫200,575,946,723₫689,674,836,449₫15.3T
4

HAY

HAY/BUSD
₫20,355.580.09%7.21%2,455₫126,586,944,871₫95,094,959,254.8₫0
5

Binance USD

BUSD/USDT
₫24,472.610.44%0.13%11,659₫117,930,072,460₫5,084,800,769,083₫0
6

Safuu

SAFUU/WBNB
₫13,914.700.48%31.45%1,341₫54,972,330,668.5₫87,432,382,888.4₫857,620,038,193
7

PancakeSwap

Cake/WBNB
₫98,345.310.64%0.12%5,036₫52,010,402,794.3₫4,694,236,820,512₫98.98T
8

Ethereum

ETH/WBNB
₫31,104,295.240.29%1.01%2,402₫50,940,379,533.0₫1,391,393,725,329₫0
9

Metafluence

METO/BUSD
₫65.593.36%82.31%6,401₫38,261,505,832.4₫2,976,819,177.93₫327,988,490,720
10

Trust Wallet Token

TWT/WBNB
₫59,360.130.25%1.45%1,559₫37,856,407,638.4₫61,352,624,472.0₫59.36T
11

Square Token

SQUA/WBNB
₫1,053,161.200.28%5.32%2,983₫30,548,849,600.3₫187,476,114,157₫5,265,806,048,625
12

SafePal

SFP/WBNB
₫11,486.580.28%3.70%4,510₫28,435,944,151.6₫260,629,255,715₫0
13

PancakeSwap

Cake/BUSD
₫98,100.660.31%0.71%2,044₫27,228,483,764.6₫392,977,313,319₫98.73T
14

USD Coin

USDC/USDT
₫24,599.960.01%0.93%877₫21,237,354,371.4₫1,264,579,666,476₫21.62T
15

QATAR 2022 TOKEN

Fwc/WBNB
₫0.0519772.17%10.52%2,935₫20,233,979,046.7₫6,802,683,278.11₫395,484,505,806
16

Alpaca Finance

ALPACA/BUSD
₫6,849.184.43%8.38%959₫19,977,536,323.0₫92,011,675,933.5₫1,243,417,336,752
17

Dogecoin

DOGE/WBNB
₫2,498.280.34%2.95%8,872₫19,380,431,119.4₫80,667,241,605.3₫3,572,542,822,434
18

Binance USD

BUSD/USDC
₫24,556.980.10%0.28%1,038₫18,762,094,621.4₫3,307,756,231,225₫0
19

Bitcoin BEP2

BTCB/BUSD
₫416,818,802.950.10%0.23%476₫18,122,753,824.5₫1,310,415,731,039₫25.22T
20

MOBOX

MBOX/WBNB
₫11,506.290.38%0.91%748₫15,602,625,316.5₫542,085,295,164₫4,249,691,662,461
21

Bitcoin BEP2

BTCB/WBNB
₫413,953,231.660.65%0.24%1,567₫15,541,114,612.5₫1,047,271,454,388₫25.04T
22

PancakeSwap

Cake/USDT
₫98,398.910.29%0.37%1,678₫14,466,382,399.1₫268,897,969,176₫99.03T
23

The Debt Box

DEBT/USDT
₫257,752.610.16%1.17%1,633₫14,395,617,475.6₫204,500,304,361₫12.89T
24

MoonRaise

MRT/BUSD
₫65.290.30%39.06%4,007₫13,841,853,127.6₫801,023,596.08₫6,529,554,983.48
25

Uniswap

UNI/WBNB
₫149,678.370.91%5.99%538₫13,010,752,722.5₫110,953,230,775₫718,456,185,822
26

Wrapped BNB

WBNB/USDC
₫7,143,081.520.01%0.43%2,571₫12,405,570,323.3₫110,640,171,845₫26.88T
27

RACA

RACA/BUSD
₫5.630.15%6.28%613₫11,857,667,533.5₫116,296,404,538₫1,509,963,119,289
28

Cardano

ADA/WBNB
₫7,937.290.13%1.86%532₫11,599,363,421.5₫152,742,577,170₫0
29

Ethereum

ETH/USDC
₫30,934,193.640.52%2.37%266₫10,393,500,008.5₫487,921,778,298₫0
30

Tao Te Ching

TTC/USDT
₫10,237,398.380.00%6.56%111₫9,968,674,529.32₫47,918,044,115.7₫52,845,450,462.4
31

TFS Token

TFS/USDT
₫128.530.48%6.46%2,110₫9,525,919,995.33₫6,990,954,789.57₫321,330,676,806
32

WeSendit

WSI/WBNB
₫4,742.480.27%5.00%591₫9,482,986,382.54₫39,843,639,625.9₫7,113,726,766,588
33

ULTRON

ULX/BUSD
₫1,842.031.13%1.42%1,088₫9,301,737,942.62₫29,927,959,862.3₫151,283,191,058
34

Wombat Exchange

WOM/BUSD
₫4,617.000.29%2.29%502₫8,618,930,111.50₫59,082,135,488.5₫4,617,003,049,887
35

HI

HI/BUSD
₫588.780.37%11.33%2,533₫7,688,630,757.60₫18,945,645,944.2₫2,894,848,027,577
36

Ethereum

ETH/BTCB
₫31,280,813.290.79%0.86%144₫6,851,645,507.42₫782,546,997,654₫0
37

MetFi

MFI/BUSD
₫198,005,466.630.12%0.26%224₫6,451,832,447.47₫112,109,931,133₫3,772,521,767,168
38

Shido

SHIDO/WBNB
₫4.110.70%2.12%633₫6,100,929,270.87₫10,961,503,224.2₫411,821,004,322
39

WeWay

WWY/WBNB
₫259.210.47%20.14%1,675₫6,076,296,986.51₫697,538,244.23₫2,246,356,970,597
40

Custodiy

CTY/WBNB
₫48,423.930.64%17.97%644₫6,004,445,542.07₫2,681,543,714.41₫48,423,937,111.3
41

RACA

RACA/WBNB
₫5.630.36%6.82%666₫5,973,049,701.96₫50,149,865,744.5₫1,509,689,963,272
42

Ninneko

NINO/BUSD
₫72.010.74%9.32%382₫5,939,750,124.46₫2,870,600,366.15₫14,403,038,379.9
43

CyberDragon Gold

Gold/BUSD
₫465.770.69%15.10%314₫5,845,228,225.56₫91,117,866,217.4₫34.16T
44

Alvey Chain

wALV/WBNB
₫963.060.28%4.78%534₫5,595,900,625.55₫32,797,116,726.3₫154,090,592,190
45

Chainlink

LINK/WBNB
₫179,930.590.44%3.68%251₫5,502,344,254.53₫247,255,772,223₫1,547,403,105,331
46

CZodiac Farming Token

CZF/WBNB
₫0.000138855.74%94.94%5,345₫5,385,355,242.19₫44,757,081.11₫469,662,955,087
47

Lite USD

LITE/USDT
₫353,646.260.00%7.03%272₫5,231,724,984.17₫38,851,425,142.9₫35.36T
48

XRP

XRP/WBNB
₫9,645.530.64%1.04%808₫5,213,066,795.46₫193,160,262,259₫0
49

Terra Classic

LUNA/WBNB
₫4.370.59%0.58%747₫5,075,860,900.33₫7,373,781,065.90₫0
50

Wombex Finance

WMX/BUSD
₫5,704.011.47%11.27%333₫4,885,454,213.63₫19,033,784,491.8₫299,615,234,654

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.

Unverified Tickers

#Tiền TệCặpPrice USD1h Tăng Giảm24h Tăng Giảm24h Txns

24h Khối lượng

Thanh khoảnCổ phiếu pha loãng hoàn toàn (FDV)
1

HOOK DOGE

HDOGE/WBNB
₫2.585.93%109.28%7,305₫200,140,410,229₫4,097,527,697.12₫0
2

In Meta Travel

IMT/USDT
₫117.7816.35%97.47%15,240₫112,461,374,176₫1,302,052,578.24₫0
3

TDOGE

TDOGE/WBNB
₫2.022.22%-19,318₫105,004,925,747₫16,534,278,990.1₫202,179,231,745
4

TIME

TIME/USDT
₫2,922.700.30%8.95%1,728₫77,172,382,260.8₫263,775,640,043₫292.27T
5

DogeCola

DOGECOLA/WBNB
₫320.501.33%-2,347₫34,196,607,384.9₫10,770,734,487.2₫32,050,238,422.3
6

HTDAO TOEKN

HTDAO /WBNB
₫35,013.771.18%9999.99%+19,926₫33,681,754,101.9₫12,609,564,669.7₫70.03T
7

Plant Empires

$PEFI/WBNB
₫15.320.00%0.00%1,152₫26,856,858,037.6₫1,521,678,967.98₫15,327,496,277.0
8

HyperNation Token

HNT/USDT
₫57,415.300.04%0.66%1,541₫24,090,337,374.1₫83,628,162,546.6₫57.42T
9

Nitro

NITRO/WBNB
₫126.416.06%35.08%4,059₫23,501,480,984.2₫2,571,058,886.04₫0
10

CowToken

COW/USDT
₫0.0525798.72%69.55%6,240₫19,137,946,749.9₫873,042,782.38₫2,579,041,644.79
11

UtopiaToken

UTO/USDT
₫1.1027.84%99.80%5,942₫18,146,123,708.4₫13,008,128.83₫221,797,358.16
12

SHIBA INU DAO

SHIBDAO/WBNB
₫0.00038111.10%99.24%2,433₫16,775,592,475.5₫14,441,209,907.1₫0
13

Negative Tax

$NETA/WBNB
₫2,124.447.07%15.97%1,574₫15,162,883,723.9₫8,045,622,581.76₫21,244,465,413.4
14

METAVILL

MV/WBNB
₫21.737.31%-2,767₫15,125,899,148.2₫7,109,736,532.10₫21,731,576,186.6
15

HTDAO Token

HTDAO/WBNB
₫0.082841114.69%0.00%2,578₫13,987,371,873.7₫128,357.78₫2.84
16

LiveGreenCoin

LGC/WBNB
₫0.0860680.00%0.00%2,002₫13,207,324,158.6₫477,577.05₫60.68
17

HTDAO TOEKN

HTDAO /USDT
₫36,219.804.25%-6,430₫13,162,073,107.0₫935,280,939.32₫72.44T
18

TFC

TFC/USDT
₫44,463.740.05%20.77%3,279₫12,819,079,360.9₫7,819,481,567.97₫3,557,099,227,304
19

MASKCZDAO

MASKCZDAO/USDT
₫24,619.795.94%92.04%1,828₫12,067,455,068.5₫1,606,554,200.06₫320,057,317,009
20

Local Traders

LCT/WBNB
₫293.554.23%5.45%980₫12,050,960,249.8₫15,227,810,232.6₫88,065,124,000.0
21

LHD3 Token

LHD3/WBNB
₫0.0516610.00%100.00%580₫11,935,198,935.9₫3,293.53₫1,661.73
22

Optimus V4

OPT4/BUSD
₫18,651.491.44%32.56%322₫11,334,952,630.0₫20,362,363,154.3₫432,660,025,618
23

Avatly

AVA/WBNB
₫60.360.81%14.07%1,331₫11,200,711,732.0₫5,832,024,164.61₫60,361,801,143.4
24

New Free Dao

NfD/USDT
₫516.280.35%15.37%1,154₫10,569,623,755.7₫122,637,504,003₫5,163,567,546,400
25

GROW

GROW/DEBT
₫16,884.570.05%0.29%1,211₫9,362,226,081.58₫25,551,057,694.9₫16.88T
26

Tomatos

Tomatos/WBNB
₫377.437.00%36.03%1,586₫9,084,759,493.17₫1,822,705,164.32₫12.26T
27

Battle Boxer King

BBK/USDT
₫781,926.540.60%87.57%306₫9,081,374,996.52₫27,478,603,448.6₫70,373,389,453.5
28

DOJO Coin

DOJO/USDT
₫4.631.94%32.04%1,686₫8,932,540,319.48₫2,506,755,801.52₫9,134,823,181.81
29

BNQ Token

BNQ/USDT
₫64,687.610.00%11.60%217₫8,496,306,527.04₫26,766,844,344.4₫12.87T
30

Flare

Flare/USDT
₫559,415.660.30%0.32%163₫8,460,234,466.13₫828,926,835,012₫559.42T
31

BinancePay

BinancePay/BUSD
₫16,193.214.54%2387.49%618₫8,202,398,500.92₫17,272,148,186.4₫1,619,321,624,246
32

Nusic Token

Nusic/USDT
₫1,009.340.40%9.21%1,631₫8,141,888,554.38₫32,166,701,418.5₫111,851,281,702
33

CCDS

CCDS/USDT
₫3,153,542.280.58%1.84%2,797₫7,721,643,600.32₫630,728,715,589₫447.9T
34

S-Wallet Protocol

SWP/USDT
₫40,953.811.44%1.52%412₫7,645,106,943.35₫29,253,130,432.8₫2,047,690,975,376
35

Future

FTR/USDT
₫17,093.040.90%14.92%759₫7,122,994,345.53₫6,301,379,636.54₫0
36

PancakeSwap

Cake/HOOK
₫98,312.750.79%0.18%396₫6,323,312,373.01₫28,295,116,028.3₫98.95T
37

Aluminum

ALUM/DEBT
₫645.180.40%5.71%727₫6,083,650,038.32₫37,755,055,369.4₫726.39T
38

Metabank coin

BKC/USDT
₫0.00042220.02%9.79%958₫5,772,214,940.12₫20,473,029,534.4₫165,023,160,341
39

SKY Token

SKY/WBNB
₫0.0517910.00%0.00%893₫5,755,820,171.25₫15,631.94₫17,916.84
40

NaturalGas

NATG/DEBT
₫7.400.90%5.57%573₫5,671,080,896.60₫21,086,453,960.1₫109.41T
41

Ivy Token

IVY/USDT
₫7,823,753.060.00%16.86%297₫5,560,197,213.77₫16,224,545,275.9₫78,237,530,643.7
42

City Tycoon Games

CTG/USDT
₫2,649.900.98%1.15%655₫5,438,438,249.95₫15,542,337,799.7₫2,649,906,790,163
43

Core DAO

Core DAO/USDT
₫1.160.00%0.00%22₫5,403,515,620.62₫7,803.53₫0
44

BlackGold

BGLD/DEBT
₫128.770.69%2.22%652₫5,323,628,635.46₫37,259,356,101.8₫123.21T
45

HashBit BlockChain

HBIT/WBNB
₫1.180.43%54.89%647₫5,259,176,076.42₫10,866,525,968.6₫59,368,860,664.0
46

ETN

ETN/King
₫59,276,017.970.00%21.28%142₫5,216,333,083.70₫4,656,950,187.30₫177,828,053,924
47

GVG

GVG/USDT
₫0.43520.89%77.28%413₫5,022,863,420.14₫2,046,918,905.76₫4,352,860,928.51
48

LHD4 Token

LHD4/WBNB
₫78.830.00%0.00%258₫4,943,945,804.87₫459,693,772.54₫78,833,851,588.6
49

Golden Sparrow

GST/WBNB
₫0.00275413.79%26.18%991₫4,831,198,631.07₫198,855,939.52₫2,754,272,921.69
50

Explore

XPLR/DEBT
₫423.310.17%10.24%790₫4,749,197,576.68₫21,773,773,587.7₫0