Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh

Derive
Khối lượng giao dịch Derivative (24h)
786.399.836.328,35 ₫
426 BTC
Open Interest
--
Bạn có làm việc cho Derive không?
Các thị trường giao dịch
- SpotSpot
- PerpetualPerpetual
- FuturesFutures
Cặp
Tất cả
# | Tiền Tệ | Cặp | Giá | Index Price | Cơ sở | Khối lượng | Khối lượng % | Phí funding | Khối lượng hợp đồng mở (open interest) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hyperliquid | ₫989,014.81 | ₫990,674.33 | 0.17% | ₫390,137,051,521 | 49.61% | -0.02% | ₫0 | |
2 | Solana | ₫2,295,464.85 | ₫2,295,852.62 | 0.02% | ₫69,862,905,388 | 8.88% | 0.00% | ₫0 | |
3 | Ethereum | ₫54,299,379.76 | ₫54,296,993.35 | <0.01% | ₫43,101,999,595 | 5.48% | 0.00% | ₫0 | |
4 | Ethena | ₫2,758.19 | ₫2,757.76 | -0.02% | ₫13,405,597 | <0.01% | <0.01% | ₫0 | |
5 | Chainlink | ₫237,568.98 | ₫237,415.02 | -0.06% | ₫6,566,142 | <0.01% | <0.01% | ₫0 | |
6 | Sui | ₫25,949.79 | ₫25,940.66 | -0.04% | ₫3,644,024 | <0.01% | <0.01% | ₫0 | |
7 | Optimism | ₫3,109.01 | ₫3,110.88 | 0.06% | ₫3,165,717 | <0.01% | <0.01% | ₫0 | |
8 | Dogecoin | ₫2,493.63 | ₫2,493.17 | -0.02% | ₫2,535,788 | <0.01% | <0.01% | ₫0 | |
9 | XRP | ₫36,452.99 | ₫36,466.96 | 0.04% | ₫364,113 | <0.01% | <0.01% | ₫0 | |
10 | BNB | ₫17,203,162.95 | ₫17,206,020.24 | 0.02% | ₫0 | -- | <0.01% | ₫0 | |
11 | Aave | ₫2,905,798.87 | ₫2,904,629.29 | -0.04% | ₫0 | -- | <0.01% | ₫0 | |
12 | Bitcoin | *** ₫1,852,398,566.82 | ₫1,851,054,166.99 | -0.07% | *** ₫283,268,198,442 | -- | <0.01% | *** ₫0 |
Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.
- CoinMarketCap
- Trao đổi
- Derive