CORN MXN: Giá Corn MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CORN sang MXN
CORN MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CORN to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Feb 01, 2026 | $1.23 | -0.84% |
| Jan 31, 2026 | $1.24 | -0.36% |
| Jan 30, 2026 | $1.25 | 0.88% |
| Jan 29, 2026 | $1.24 | 0.72% |
| Jan 28, 2026 | $1.23 | 0.63% |
| Jan 27, 2026 | $1.22 | -1.17% |
| Jan 26, 2026 | $1.23 | 0.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CORN sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CORN sang MXN đã tăng 0.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CORN sang MXN
biểu đồ Corn sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Corn Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ CORN sang MXN hiện tại là $1.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Corn là tăng bởi CORN đã tăng thêm 0.11% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CORN MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CORN to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Feb 01, 2026 | $1.23 | -0.84% |
| Jan 31, 2026 | $1.24 | -0.36% |
| Jan 30, 2026 | $1.25 | 0.88% |
| Jan 29, 2026 | $1.24 | 0.72% |
| Jan 28, 2026 | $1.23 | 0.63% |
| Jan 27, 2026 | $1.22 | -1.17% |
| Jan 26, 2026 | $1.23 | 0.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CORN sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CORN sang MXN đã tăng 0.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CORN / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Corn (CORN) sang MXN là $1.23 cho mỗi 1 CORN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CORN sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi CORN sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:22:55 pm |
|---|---|
| 0.5 CORN | mxn 0.6142 |
| 1 CORN | mxn 1.23 |
| 5 CORN | mxn 6.14 |
| 10 CORN | mxn 12.28 |
| 50 CORN | mxn 61.42 |
| 100 CORN | mxn 122.84 |
| 500 CORN | mxn 614.22 |
| 1000 CORN | mxn 1,228.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Corn (CORN) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang CORN
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:22:55 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | CORN 0.407 |
| 1 MXN | CORN 0.814 |
| 5 MXN | CORN 4.07 |
| 10 MXN | CORN 8.14 |
| 50 MXN | CORN 40.70 |
| 100 MXN | CORN 81.40 |
| 500 MXN | CORN 407.02 |
| 1000 MXN | CORN 814.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Corn (CORN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ CORN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| CORN / USD | $0.07033 |
| CORN / BTC | 0.0000009114 BTC |
| CORN / ETH | 0.00003036 ETH |
| CORN / BNB | 0.00009368 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Corn (CORN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












