XTZ PHP: Giá Tezos PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XTZ sang PHP
XTZ PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Mar 27, 2026 | ₱21.39 | -4.06% |
| Mar 26, 2026 | ₱22.29 | -4.47% |
| Mar 25, 2026 | ₱23.34 | -2.77% |
| Mar 24, 2026 | ₱24.00 | 2.52% |
| Mar 23, 2026 | ₱23.41 | 2.98% |
| Mar 22, 2026 | ₱22.73 | -2.58% |
| Mar 21, 2026 | ₱23.33 | -3.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang PHP đã giảm 4.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XTZ sang PHP
biểu đồ Tezos sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tezos Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ XTZ sang PHP hiện tại là ₱21.38. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tezos là giảm bởi XTZ đã giảm bớt 10.73% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XTZ PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Mar 27, 2026 | ₱21.39 | -4.06% |
| Mar 26, 2026 | ₱22.29 | -4.47% |
| Mar 25, 2026 | ₱23.34 | -2.77% |
| Mar 24, 2026 | ₱24.00 | 2.52% |
| Mar 23, 2026 | ₱23.41 | 2.98% |
| Mar 22, 2026 | ₱22.73 | -2.58% |
| Mar 21, 2026 | ₱23.33 | -3.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang PHP đã giảm 4.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XTZ / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tezos (XTZ) sang PHP là ₱21.39 cho mỗi 1 XTZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XTZ sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:21:01 pm |
|---|---|
| 0.5 XTZ | php 10.69 |
| 1 XTZ | php 21.39 |
| 5 XTZ | php 106.94 |
| 10 XTZ | php 213.88 |
| 50 XTZ | php 1,069.39 |
| 100 XTZ | php 2,138.77 |
| 500 XTZ | php 10,693.86 |
| 1000 XTZ | php 21,387.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tezos (XTZ) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang XTZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:21:01 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | XTZ 0.02338 |
| 1 PHP | XTZ 0.04676 |
| 5 PHP | XTZ 0.2338 |
| 10 PHP | XTZ 0.4676 |
| 50 PHP | XTZ 2.34 |
| 100 PHP | XTZ 4.68 |
| 500 PHP | XTZ 23.38 |
| 1000 PHP | XTZ 46.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Tezos (XTZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












