XMR PHP: Tỷ giá trực tiếp Monero sang Peso Philippines
công cụ chuyển đổi XMR sang PHP
XMR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Nov 03, 2026 | ₱38,363.82 | 0.07% |
| Nov 02, 2026 | ₱38,338.46 | 0.36% |
| Nov 01, 2026 | ₱38,201.68 | 0.14% |
| Oct 31, 2026 | ₱38,146.74 | 1.87% |
| Oct 30, 2026 | ₱37,445.90 | -2.34% |
| Oct 29, 2026 | ₱38,342.55 | 0.31% |
| Oct 28, 2026 | ₱38,225.83 | -1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang PHP đã giảm 0.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XMR sang PHP
biểu đồ Monero sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monero Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ XMR sang PHP hiện tại là ₱38,349.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monero là giảm bởi XMR đã tăng thêm 10.14% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XMR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Nov 03, 2026 | ₱38,363.82 | 0.07% |
| Nov 02, 2026 | ₱38,338.46 | 0.36% |
| Nov 01, 2026 | ₱38,201.68 | 0.14% |
| Oct 31, 2026 | ₱38,146.74 | 1.87% |
| Oct 30, 2026 | ₱37,445.90 | -2.34% |
| Oct 29, 2026 | ₱38,342.55 | 0.31% |
| Oct 28, 2026 | ₱38,225.83 | -1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang PHP đã giảm 0.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XMR / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monero (XMR) sang PHP là ₱38,349.11 cho mỗi 1 XMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XMR sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:21:17 am |
|---|---|
| 0.5 XMR | php 19,174.56 |
| 1 XMR | php 38,349.11 |
| 5 XMR | php 191,745.57 |
| 10 XMR | php 383,491.14 |
| 50 XMR | php 1,917,455.70 |
| 100 XMR | php 3,834,911.41 |
| 500 XMR | php 19,174,557.03 |
| 1000 XMR | php 38,349,114.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monero (XMR) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang XMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:21:17 am |
|---|---|
| 0.5 PHP | XMR 0.00001304 |
| 1 PHP | XMR 0.00002608 |
| 5 PHP | XMR 0.0001304 |
| 10 PHP | XMR 0.0002608 |
| 50 PHP | XMR 0.001304 |
| 100 PHP | XMR 0.002608 |
| 500 PHP | XMR 0.01304 |
| 1000 PHP | XMR 0.02608 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Monero (XMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











