Các loại tiền điện tử:  11,085Trao đổi:  390Vốn hóa thị trường:  $1,560,346,173,459Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $96,776,023,808Tỷ lệ thống trị:  BTC: 48.6% ETH: 17.3%Phí gas trên ETH:  33 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,085Trao đổi:  390Vốn hóa thị trường:  $1,560,346,173,459Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $96,776,023,808Tỷ lệ thống trị:  BTC: 48.6% ETH: 17.3%Phí gas trên ETH:  33 Gwei

Top các token DAG hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Listed below are the top crypto coins and tokens used for DAG. They are listed in size by market capitalization. To reorder the list, simply click on one of the options - such as 24h or 7d - to see the sector from a different perspective.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

46

3.35%31.98%

$2.33B$2,331,710,108

$50,841,145

60,605,519 MIOTA

2,779,530,283 MIOTA

1720-price-graph

53

1.85%19.60%

$1.81B$1,805,709,074

$184,967,555

934,098,922 HBAR

9,118,955,497 HBAR

4642-price-graph

105

0.48%19.23%

$540.40M$540,398,753

$20,931,186

5,161,087 NANO

133,248,297 NANO

1567-price-graph

146

2.85%31.35%

$227.56M$227,556,519

$2,815,705

15,676,326 DAG

1,266,911,931 DAG

2868-price-graph

656

3.08%23.18%

$18.35M$18,348,840

$843,666

2,094,730,889 UBX

45,558,153,243 UBX

7622-price-graph

1925

2.33%3.20%

$345190.48$345,190

$36,226

280,827,526 HYC

2,675,931,683 HYC

3147-price-graph

Hiển thị 1 - 6 trong số 6

Hiển thị hàng

100