XYO AUD: Giá XYO AUD (Đô la Úc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XYO sang AUD
XYO AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XYO to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Feb 14, 2026 | $0.006222 | 0.29% |
| Feb 13, 2026 | $0.006204 | 2.46% |
| Feb 12, 2026 | $0.006055 | 1.38% |
| Feb 11, 2026 | $0.005972 | -2.20% |
| Feb 10, 2026 | $0.006107 | -2.90% |
| Feb 09, 2026 | $0.006289 | 0.88% |
| Feb 08, 2026 | $0.006234 | -1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XYO sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XYO sang AUD đã tăng 3.58% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XYO sang AUD
biểu đồ XYO sang AUD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XYO Đô la Úc
Tỷ giá chuyển đổi từ XYO sang AUD hiện tại là $0.006224. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.58% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XYO là tăng bởi XYO đã giảm bớt 23.68% so với AUD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XYO AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XYO to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Feb 14, 2026 | $0.006222 | 0.29% |
| Feb 13, 2026 | $0.006204 | 2.46% |
| Feb 12, 2026 | $0.006055 | 1.38% |
| Feb 11, 2026 | $0.005972 | -2.20% |
| Feb 10, 2026 | $0.006107 | -2.90% |
| Feb 09, 2026 | $0.006289 | 0.88% |
| Feb 08, 2026 | $0.006234 | -1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XYO sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XYO sang AUD đã tăng 3.58% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XYO / AUD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XYO (XYO) sang AUD là $0.006224 cho mỗi 1 XYO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XYO sang AUD.
Tỷ lệ chuyển đổi XYO sang AUD
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:04:40 am |
|---|---|
| 0.5 XYO | aud 0.003112 |
| 1 XYO | aud 0.006224 |
| 5 XYO | aud 0.03112 |
| 10 XYO | aud 0.06224 |
| 50 XYO | aud 0.3112 |
| 100 XYO | aud 0.6224 |
| 500 XYO | aud 3.11 |
| 1000 XYO | aud 6.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XYO (XYO) sang Australian Dollar (AUD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi AUD sang XYO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:04:40 am |
|---|---|
| 0.5 AUD | XYO 80.33 |
| 1 AUD | XYO 160.66 |
| 5 AUD | XYO 803.29 |
| 10 AUD | XYO 1,606.58 |
| 50 AUD | XYO 8,032.91 |
| 100 AUD | XYO 16,065.82 |
| 500 AUD | XYO 80,329.08 |
| 1000 AUD | XYO 160,658.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Australian Dollar (AUD) sang XYO (XYO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












