Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
Ren Ren (REN)
0.049516 USD (-7.18%)
0.00000543 BTC (-6.85%)
0.00018462 ETH (-6.35%)

Best Place to Buy Crypto

Giao Dịch

  • CoinAll.com CoinAll.com

    Worldwide community-driven exchange, newest and best projects, with daily bonus activities

  • Guarda Guarda

    Multi-currency, custody-free wallet

Get an Instant Credit Line & Earn Interest

  • Nexo Nexo Wallet - Better Than Any Bank Account

    Instant loans by local bank transfer using your crypto as collateral without selling it. Earn up to 6.5% interest per year on your Stablecoins & EUR. $100M custodial insurance.

Vốn Hóa Thị Trường
36,849,203 USD
4,038 BTC
137,390 ETH
Khối lượng (24 giờ)
1,253,767 USD
137.40 BTC
4,675 ETH
Lượng tiền lưu thông
744,184,466 REN
Tổng cung tiền
1,000,000,000 REN

Dữ liệu lịch sử thị trường cho Ren

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
17/06/2019 0.053146 0.057965 0.047353 0.047517 2,673,737 35,361,734
16/06/2019 0.041186 0.056242 0.039680 0.053146 3,993,884 39,550,403
15/06/2019 0.043918 0.044425 0.041019 0.041186 387,156 30,649,640
14/06/2019 0.046863 0.048933 0.038297 0.043922 1,482,625 32,686,267
13/06/2019 0.046765 0.047215 0.045652 0.046830 160,178 34,850,102
12/06/2019 0.045930 0.047516 0.045764 0.046737 291,226 34,780,766
11/06/2019 0.049450 0.049622 0.045735 0.045915 549,740 34,169,138
10/06/2019 0.045811 0.051880 0.044851 0.049400 2,366,904 36,763,005
09/06/2019 0.044050 0.047953 0.043582 0.045980 1,158,920 34,124,628
08/06/2019 0.041944 0.046729 0.041880 0.044050 686,021 32,692,509
07/06/2019 0.041601 0.042582 0.040864 0.041953 161,330 31,159,881
06/06/2019 0.042495 0.043789 0.039511 0.041608 459,598 30,903,637
05/06/2019 0.039952 0.044074 0.039503 0.042429 674,351 31,089,575
04/06/2019 0.039965 0.041364 0.036535 0.039952 651,965 29,274,224
03/06/2019 0.043284 0.043914 0.039980 0.040004 343,904 29,312,552
02/06/2019 0.043638 0.046250 0.041357 0.043276 1,071,710 31,709,754
01/06/2019 0.039954 0.045733 0.037847 0.043638 1,439,481 31,975,278
31/05/2019 0.035316 0.043230 0.035177 0.039960 4,380,141 29,120,088
30/05/2019 0.034175 0.037968 0.031031 0.035316 2,499,280 25,700,391
29/05/2019 0.032404 0.034666 0.030433 0.033250 755,410 24,197,461
28/05/2019 0.031944 0.034636 0.031744 0.032409 756,064 23,585,358
27/05/2019 0.031431 0.032090 0.029718 0.031981 377,834 23,273,954
26/05/2019 0.032834 0.032952 0.030255 0.030921 730,165 22,502,302
25/05/2019 0.031874 0.033399 0.030540 0.032834 827,762 23,894,234
24/05/2019 0.034662 0.037147 0.031576 0.031874 605,939 23,195,740
23/05/2019 0.034195 0.036565 0.032881 0.034652 819,245 25,217,160
22/05/2019 0.033094 0.035982 0.033000 0.034238 539,839 22,241,814
21/05/2019 0.032129 0.034210 0.031604 0.033094 25,229,163 21,498,217
20/05/2019 0.031239 0.033959 0.030136 0.032136 826,141 20,876,149
19/05/2019 0.031299 0.035455 0.029581 0.031156 1,739,145 20,239,282
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về Ren

Ren (formerly Republic Protocol) describes itself as a private and interoperable liquidity layer for decentralized finance that enables users to freely move value between blockchains in zero-knowledge while maintaining complete privacy. Ren was founded in 2017 and is headquartered in Singapore. More details can be found at https://renproject.io or https://twitter.com/renprotocol.

Ren Thống kê
Ren Giá 0.049516 USD
Ren ROI -37.95%
Xếp hạng Thị trường #151
Vốn Hóa Thị Trường 36,849,203 USD
Khối lượng trong 24 Giờ 1,253,767 USD
Lượng tiền lưu thông 744,184,466 REN
Tổng cung tiền 1,000,000,000 REN
Cung tiền tối đa Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử 0.141969 USD
(17/05/2018)
Mức Thấp nhất Lịch sử 0.015477 USD
(27/11/2018)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần 0.083691 USD /
0.015477 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày 0.057965 USD /
0.018495 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày 0.057965 USD /
0.029718 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày 0.057965 USD /
0.038297 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ 0.054405 USD /
0.047147 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua 0.057965 USD /
0.047353 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua 0.053146 USD /
0.047517 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua $-0.005629 USD (-10.59%)
Khối lượng của Ngày hôm qua $2,673,737 USD

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)