Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
Ren Ren (REN)
0.087488 USD (-11.31%)
0.00000852 BTC (-6.69%)
0.00046291 ETH (-6.19%)

Best Place to Buy Crypto

Giao Dịch

  • OKEx OKEx.com

    World leading digital asset exchange, Top 1 by trading volume globally, including fiat-to-token trading, spot trading, and derivatives trading.

  • Piexgo Piexgo

    Trade cryptocurrencies in seconds, manage portfolios with ease, protect your assets with top notch security.

  • Gemini Gemini: “Best Crypto Exchange” - Markets Choice Awards

    Trade 15+ Crypto Pairs with Premium Tools, Advanced Security & Insured Protection. Get Started For Free!

  • Guarda Guarda

    Multi-currency, custody-free wallet

Get an Instant Credit Line & Earn Interest

Vốn Hóa Thị Trường
69,605,108 USD
6,780 BTC
368,290 ETH
Khối lượng (24 giờ)
2,842,767 USD
276.90 BTC
15,041 ETH
Lượng tiền lưu thông
795,594,931 REN
Tổng cung tiền
1,000,000,000 REN

Dữ liệu lịch sử thị trường cho Ren

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
20/08/2019 0.098601 0.099918 0.091949 0.093949 2,239,024 74,745,598
19/08/2019 0.094085 0.100522 0.092617 0.098601 2,878,049 78,446,406
18/08/2019 0.095866 0.096323 0.091677 0.093711 2,495,579 74,556,283
17/08/2019 0.097245 0.099293 0.093510 0.096177 2,457,005 76,517,553
16/08/2019 0.105454 0.107092 0.095787 0.097317 6,364,770 77,424,635
15/08/2019 0.091832 0.108400 0.088297 0.105440 9,097,970 83,887,362
14/08/2019 0.104475 0.104656 0.091104 0.091832 4,983,523 73,060,957
13/08/2019 0.110898 0.115890 0.103662 0.104285 3,941,517 82,968,339
12/08/2019 0.114476 0.116246 0.109445 0.110802 2,855,662 88,153,436
11/08/2019 0.114755 0.118242 0.112703 0.114331 3,730,632 90,961,539
10/08/2019 0.126623 0.128818 0.112321 0.114980 6,329,171 91,477,773
09/08/2019 0.124965 0.132479 0.118187 0.126623 11,384,387 100,740,568
08/08/2019 0.121368 0.132065 0.111348 0.125228 8,512,005 99,630,871
07/08/2019 0.129970 0.131826 0.119532 0.121368 8,746,751 96,559,966
06/08/2019 0.143107 0.147391 0.125994 0.129896 13,406,707 103,344,786
05/08/2019 0.125740 0.148198 0.124616 0.141856 18,027,748 112,860,038
04/08/2019 0.109575 0.127725 0.106079 0.125863 10,060,358 97,964,734
03/08/2019 0.119959 0.124990 0.107339 0.109544 11,060,602 85,263,233
02/08/2019 0.099830 0.125753 0.097744 0.120282 16,931,581 93,575,536
01/08/2019 0.102367 0.103144 0.094021 0.100007 6,071,251 77,802,166
31/07/2019 0.106325 0.109401 0.099438 0.102318 5,666,369 79,395,426
30/07/2019 0.109388 0.112192 0.101034 0.105792 6,530,144 82,090,693
29/07/2019 0.117457 0.119208 0.109537 0.109653 5,633,003 85,086,855
28/07/2019 0.111242 0.125255 0.108147 0.117510 9,500,209 91,183,377
27/07/2019 0.129682 0.131843 0.110305 0.111731 10,513,184 86,699,520
26/07/2019 0.136001 0.136216 0.121432 0.129682 16,052,701 100,628,869
25/07/2019 0.118812 0.137131 0.116967 0.135963 14,933,118 105,502,408
24/07/2019 0.123867 0.129292 0.116783 0.119032 20,487,234 92,186,215
23/07/2019 0.119755 0.130608 0.096911 0.123867 28,541,756 95,930,424
22/07/2019 0.095676 0.124582 0.095676 0.119887 20,522,187 92,740,457
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về Ren

Ren is an open protocol meant to enable the permissionless and private transfer of value between any blockchain. Ren's core product, RenVM, is focused on bringing interoperability to decentralized finance (DeFi).

Ren Thống kê
Ren Giá 0.087488 USD
Ren ROI +9.63%
Xếp hạng Thị trường #72
Vốn Hóa Thị Trường 69,605,108 USD
Khối lượng trong 24 Giờ 2,842,767 USD
Lượng tiền lưu thông 795,594,931 REN
Tổng cung tiền 1,000,000,000 REN
Cung tiền tối đa Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử 0.148198 USD
(05/08/2019)
Mức Thấp nhất Lịch sử 0.015477 USD
(27/11/2018)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần 0.148198 USD /
0.015477 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày 0.148198 USD /
0.029718 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày 0.148198 USD /
0.086318 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày 0.108400 USD /
0.086318 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ 0.098847 USD /
0.086318 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua 0.099918 USD /
0.091949 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua 0.098601 USD /
0.093949 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua $-0.004652 USD (-4.72%)
Khối lượng của Ngày hôm qua $2,239,024 USD

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)