Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH đã tăng 1.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang ETH
biểu đồ Hedera sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang ETH hiện tại là 0.0000304 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã tăng thêm 16.50% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 HBAR to ETH
24 giờ
Sep 14, 2026
0.00003038 ETH
0.21%
Sep 13, 2026
0.00003032 ETH
2.50%
Sep 12, 2026
0.00002958 ETH
-0.06%
Sep 11, 2026
0.00002959 ETH
-3.61%
Sep 10, 2026
0.0000307 ETH
-1.03%
Sep 09, 2026
0.00003102 ETH
-2.53%
Sep 08, 2026
0.00003183 ETH
-3.21%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH đã tăng 1.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang ETH là 0.0000304 ETH cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 10:20:53 am
0.5 HBAR
0.0000152 ETH
1 HBAR
0.0000304 ETH
5 HBAR
0.000152 ETH
10 HBAR
0.000304 ETH
50 HBAR
0.00152 ETH
100 HBAR
0.00304 ETH
500 HBAR
0.0152 ETH
1000 HBAR
0.0304 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang HBAR
Số tiền
Hôm nay lúc 10:20:53 am
0.5 ETH
16,445.14 HBAR
1 ETH
32,890.28 HBAR
5 ETH
164,451.41 HBAR
10 ETH
328,902.81 HBAR
50 ETH
1,644,514.07 HBAR
100 ETH
3,289,028.13 HBAR
500 ETH
16,445,140.66 HBAR
1000 ETH
32,890,281.33 HBAR
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.