Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
9 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Tâm lý | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2.777.022,23 ₫ | 0.32% | 2.37% | 10.95% | 1,63P ₫ | 589.21M SOL | |||||
270 | 6.707,48 ₫ | 0.36% | 6.16% | 0.21% | 2,2T ₫ | 328.89M FTT | Trung lập | ||||
314 | 6.179,04 ₫ | 0.66% | 4.76% | 5.24% | 1,77T ₫ | 286.83M SUSHI | |||||
688 | 529,08 ₫ | 0.05% | 3.16% | 8.35% | 529,08B ₫ | 1B DODO | Trung lập | ||||
691 | 527,45 ₫ | 1.22% | 5.99% | 7.32% | 522,66B ₫ | 990.91M FIDA | Trung lập | ||||
1773 | 151,70 ₫ | 0.08% | 1.59% | 11.55% | 39,93B ₫ | 263.24M SRM | Trung lập | ||||
1820 | 549,36 ₫ | 0.00% | 1.79% | 1.65% | 36,25B ₫ | 66M PERP | Trung lập | ||||
2991 | 404,69 ₫ | 0.00% | 0.86% | 5.02% | 3,14B ₫ | -- | 7.76M FRONT | Trung lập | |||
3146 | 0,2287 ₫ | 0.00% | 0.54% | 3.35% | 2,28B ₫ | -- | 9.99B LINA | Trung lập |








