XRP INR: Giá XRP INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XRP sang INR
XRP INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XRP to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Mar 05, 2026 | ₹130.74 | -0.77% |
| Mar 04, 2026 | ₹131.76 | 5.25% |
| Mar 03, 2026 | ₹125.18 | -1.71% |
| Mar 02, 2026 | ₹127.36 | 3.47% |
| Mar 01, 2026 | ₹123.10 | -1.86% |
| Feb 28, 2026 | ₹125.43 | 1.57% |
| Feb 27, 2026 | ₹123.50 | -3.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XRP sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XRP sang INR đã tăng 5.76% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XRP sang INR
biểu đồ XRP sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XRP Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ XRP sang INR hiện tại là ₹130.74. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XRP là tăng bởi XRP đã giảm bớt 12.00% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XRP INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XRP to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Mar 05, 2026 | ₹130.74 | -0.77% |
| Mar 04, 2026 | ₹131.76 | 5.25% |
| Mar 03, 2026 | ₹125.18 | -1.71% |
| Mar 02, 2026 | ₹127.36 | 3.47% |
| Mar 01, 2026 | ₹123.10 | -1.86% |
| Feb 28, 2026 | ₹125.43 | 1.57% |
| Feb 27, 2026 | ₹123.50 | -3.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XRP sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XRP sang INR đã tăng 5.76% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XRP / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XRP (XRP) sang INR là ₹130.74 cho mỗi 1 XRP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XRP sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi XRP sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:48:34 am |
|---|---|
| 0.5 XRP | inr 65.37 |
| 1 XRP | inr 130.74 |
| 5 XRP | inr 653.72 |
| 10 XRP | inr 1,307.43 |
| 50 XRP | inr 6,537.16 |
| 100 XRP | inr 13,074.33 |
| 500 XRP | inr 65,371.64 |
| 1000 XRP | inr 130,743.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XRP (XRP) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang XRP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:48:34 am |
|---|---|
| 0.5 INR | XRP 0.003824 |
| 1 INR | XRP 0.007649 |
| 5 INR | XRP 0.03824 |
| 10 INR | XRP 0.07649 |
| 50 INR | XRP 0.3824 |
| 100 INR | XRP 0.7649 |
| 500 INR | XRP 3.82 |
| 1000 INR | XRP 7.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang XRP (XRP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











