Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
WaykiChain WaykiChain (WICC)
0.229930 USD (-1.50%)
0.00002883 BTC (-0.61%)

Mua

  • Crypto.com Crypto.com

    Buy crypto at true cost - no fees, no markups. Earn up to 8% p.a. on your crypto.

Giao Dịch

  • CoinAll.com CoinAll.com

    Worldwide community-driven exchange, newest and best projects, with daily bonus activities

  • Guarda Guarda

    Multi-currency, custody-free wallet

Earn Interest on EUR & Stablecoins

Vốn Hóa Thị Trường
43,456,679 USD
5,449 BTC
Khối lượng (24 giờ)
1,861,207 USD
233.39 BTC
Lượng tiền lưu thông
189,000,000 WICC
Tổng cung tiền
210,000,000 WICC

Dữ liệu lịch sử thị trường cho WaykiChain

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
25/05/2019 0.231805 0.236499 0.230564 0.233374 2,341,905 44,107,698
24/05/2019 0.233994 0.236179 0.228693 0.231805 2,426,891 43,811,161
23/05/2019 0.236213 0.239561 0.224952 0.233856 2,696,180 44,198,790
22/05/2019 0.246354 0.250894 0.233239 0.236278 2,801,049 44,656,532
21/05/2019 0.245433 0.251661 0.240821 0.246354 2,238,332 46,560,976
20/05/2019 0.251454 0.254827 0.241951 0.245025 1,864,576 46,309,686
19/05/2019 0.242889 0.253934 0.241643 0.251871 2,096,987 47,603,560
18/05/2019 0.246318 0.249969 0.240224 0.242723 1,865,486 45,874,566
17/05/2019 0.249870 0.255435 0.234900 0.246318 2,176,338 46,554,142
16/05/2019 0.273023 0.298505 0.245809 0.248379 2,759,338 46,943,626
15/05/2019 0.257197 0.286531 0.249062 0.275417 2,312,826 52,053,831
14/05/2019 0.245780 0.260772 0.237116 0.256395 1,691,463 48,458,661
13/05/2019 0.236373 0.253865 0.224247 0.246113 1,809,232 46,515,446
12/05/2019 0.250914 0.262563 0.223284 0.236373 1,371,433 44,674,495
11/05/2019 0.232097 0.267164 0.224114 0.251099 2,169,501 47,457,627
10/05/2019 0.241958 0.242848 0.223970 0.232221 1,607,274 43,889,845
09/05/2019 0.247789 0.251239 0.231103 0.241996 1,986,013 45,737,176
08/05/2019 0.240196 0.250937 0.229504 0.247789 2,752,183 46,832,109
07/05/2019 0.231967 0.247678 0.224426 0.237422 1,754,782 44,872,729
06/05/2019 0.227899 0.237557 0.218675 0.232321 1,394,623 43,908,614
05/05/2019 0.238909 0.243603 0.223344 0.225639 1,413,771 42,645,691
04/05/2019 0.241590 0.251779 0.224741 0.238063 1,808,490 44,993,841
03/05/2019 0.218439 0.251722 0.212309 0.241590 2,026,947 45,660,591
02/05/2019 0.222270 0.228055 0.210480 0.218439 1,395,710 41,285,043
01/05/2019 0.218642 0.232788 0.212231 0.220691 1,167,742 41,710,574
30/04/2019 0.218108 0.230801 0.211471 0.219701 1,281,818 41,523,423
29/04/2019 0.222576 0.223702 0.208922 0.218791 1,734,780 41,351,500
28/04/2019 0.218126 0.226746 0.214104 0.223018 2,252,170 42,150,444
27/04/2019 0.221552 0.230432 0.215942 0.218090 1,795,687 41,218,995
26/04/2019 0.218528 0.226136 0.210815 0.221545 2,178,526 41,871,964
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về WaykiChain

WaykiChain (WICC) is a third-generation blockchain that is based on DPoS consensus algorithms and supports Turing-complete smart contracts. It is reportedly able to sustain transactional throughput above 1,000 TPS in actual use. In the long run, WaykiChain (WICC) aims to provide a secure, reliable and high-performant blockchain technology platform that will enable the growth of multiple industries such as prediction markets, decentralized assets exchanges, and decentralized forex exchanges.

WaykiChain Thống kê
WaykiChain Giá 0.229930 USD
WaykiChain ROI -75.81%
Xếp hạng Thị trường #119
Vốn Hóa Thị Trường 43,456,679 USD
Khối lượng trong 24 Giờ 1,861,207 USD
Lượng tiền lưu thông 189,000,000 WICC
Tổng cung tiền 210,000,000 WICC
Cung tiền tối đa Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử 2.85 USD
(06/05/2018)
Mức Thấp nhất Lịch sử 0.092858 USD
(07/12/2018)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần 2.23 USD /
0.092858 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày 0.364285 USD /
0.131670 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày 0.298505 USD /
0.208922 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày 0.254827 USD /
0.224952 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ 0.236482 USD /
0.228583 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua 0.236499 USD /
0.230564 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua 0.231805 USD /
0.233374 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua $0.001569 USD (+0.68%)
Khối lượng của Ngày hôm qua $2,341,905 USD

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)