Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
NIX NIX (NIX)
0.186819 USD (-3.10%)
0.00001461 BTC (-14.52%)

Best Place to Buy Crypto

Giao Dịch

  • CoinAll.com CoinAll.com

    Worldwide community-driven exchange, newest and best projects, with daily bonus activities

  • Guarda Guarda

    Multi-currency, custody-free wallet

Get an Instant Credit Line & Earn Interest

  • Nexo Nexo Wallet - Better Than Any Bank Account

    Instant loans by local bank transfer using your crypto as collateral without selling it. Earn up to 6.5% interest per year on your Stablecoins & EUR. $100M custodial insurance.

Vốn Hóa Thị Trường
8,079,002 USD
632 BTC
Khối lượng (24 giờ)
110,644 USD
8.65 BTC
Lượng tiền lưu thông
43,245,163 NIX

Dữ liệu lịch sử thị trường cho NIX

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
25/06/2019 0.205840 0.217128 0.177399 0.212242 94,071 9,178,458
24/06/2019 0.199451 0.205864 0.160150 0.205854 110,410 8,902,207
23/06/2019 0.187052 0.211614 0.182275 0.199451 1,448 8,625,271
22/06/2019 0.189658 0.206827 0.182172 0.187022 5,298 8,087,787
21/06/2019 0.173498 0.197455 0.173480 0.189117 5,578 8,178,380
20/06/2019 0.176102 0.179004 0.163735 0.173382 5,595 7,497,946
19/06/2019 0.184341 0.189787 0.168975 0.176132 6,172 7,616,865
18/06/2019 0.190271 0.190398 0.175712 0.184287 3,222 7,969,500
17/06/2019 0.206623 0.218732 0.181015 0.190347 5,191 8,231,583
16/06/2019 0.205179 0.227418 0.193403 0.206623 75,310 8,935,458
15/06/2019 0.213321 0.220391 0.189739 0.205179 87,938 8,873,010
14/06/2019 0.210237 0.214947 0.181392 0.213245 86,279 9,221,812
13/06/2019 0.194781 0.212873 0.169663 0.210123 68,631 9,086,821
12/06/2019 0.211117 0.248393 0.157539 0.194667 67,377 8,418,420
11/06/2019 0.175842 0.235525 0.148078 0.210741 71,438 9,113,518
10/06/2019 0.170762 0.186003 0.134101 0.175674 74,669 7,597,072
09/06/2019 0.170952 0.188561 0.157176 0.171117 71,816 7,399,961
08/06/2019 0.173864 0.187276 0.161522 0.170947 85,540 7,392,639
07/06/2019 0.167383 0.191505 0.161503 0.173901 75,372 7,520,396
06/06/2019 0.170221 0.192057 0.161082 0.167393 77,299 7,238,933
05/06/2019 0.178013 0.196702 0.158915 0.170209 68,893 7,360,708
04/06/2019 0.195085 0.205905 0.168789 0.178013 82,220 7,698,218
03/06/2019 0.206270 0.233278 0.191230 0.195264 78,968 8,444,230
02/06/2019 0.208612 0.235156 0.202727 0.206270 82,748 8,920,201
01/06/2019 0.218214 0.232936 0.202056 0.208612 78,436 9,021,444
31/05/2019 0.202477 0.231742 0.192300 0.218245 80,441 9,438,045
30/05/2019 0.213920 0.250969 0.191480 0.202477 80,197 8,756,169
29/05/2019 0.221413 0.230418 0.197683 0.213920 91,225 9,251,026
28/05/2019 0.215268 0.226037 0.197522 0.221465 90,058 9,577,271
27/05/2019 0.207671 0.236681 0.205321 0.215404 83,119 9,315,161
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về NIX

NIX Platform describes itself as a privacy currency and multi-layered interoperability platform that enables anonymity-focused decentralized applications (dApps) and smart contracts. It reportedly provides the option of adding a privacy layer to any blockchain. NIX is stake-able via LPoS(Leasing Proof of Stake) and supports Masternodes.

NIX Thống kê
NIX Giá 0.186819 USD
NIX ROI -58.22%
Xếp hạng Thị trường #428
Vốn Hóa Thị Trường 8,079,002 USD
Khối lượng trong 24 Giờ 110,644 USD
Lượng tiền lưu thông 43,245,163 NIX
Tổng cung tiền 43,245,163 NIX
Cung tiền tối đa Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử 0.776410 USD
(02/09/2018)
Mức Thấp nhất Lịch sử 0.105357 USD
(22/01/2019)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần 0.776410 USD /
0.105357 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày 0.268608 USD /
0.112327 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày 0.250969 USD /
0.134101 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày 0.225418 USD /
0.153622 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ 0.225418 USD /
0.153622 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua 0.217128 USD /
0.177399 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua 0.205840 USD /
0.212242 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua $0.006402 USD (+3.11%)
Khối lượng của Ngày hôm qua $94,071 USD

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)