CELO KRW: Giá Celo KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CELO sang KRW
CELO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CELO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 16, 2026 | ₩190.84 | 1.55% |
| Jan 15, 2026 | ₩187.94 | -1.91% |
| Jan 14, 2026 | ₩191.59 | -3.25% |
| Jan 13, 2026 | ₩198.03 | 10.84% |
| Jan 12, 2026 | ₩178.66 | -2.24% |
| Jan 11, 2026 | ₩182.76 | -3.63% |
| Jan 10, 2026 | ₩189.65 | 3.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CELO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CELO sang KRW đã tăng 0.96% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CELO sang KRW
biểu đồ Celo sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Celo Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ CELO sang KRW hiện tại là ₩190.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.96% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Celo là tăng bởi CELO đã giảm bớt 3.72% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CELO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CELO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 16, 2026 | ₩190.84 | 1.55% |
| Jan 15, 2026 | ₩187.94 | -1.91% |
| Jan 14, 2026 | ₩191.59 | -3.25% |
| Jan 13, 2026 | ₩198.03 | 10.84% |
| Jan 12, 2026 | ₩178.66 | -2.24% |
| Jan 11, 2026 | ₩182.76 | -3.63% |
| Jan 10, 2026 | ₩189.65 | 3.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CELO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CELO sang KRW đã tăng 0.96% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CELO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Celo (CELO) sang KRW là ₩190.65 cho mỗi 1 CELO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CELO sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi CELO sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:14:20 pm |
|---|---|
| 0.5 CELO | krw 95.33 |
| 1 CELO | krw 190.65 |
| 5 CELO | krw 953.26 |
| 10 CELO | krw 1,906.52 |
| 50 CELO | krw 9,532.61 |
| 100 CELO | krw 19,065.23 |
| 500 CELO | krw 95,326.13 |
| 1000 CELO | krw 190,652.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Celo (CELO) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang CELO
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:14:20 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | CELO 0.002623 |
| 1 KRW | CELO 0.005245 |
| 5 KRW | CELO 0.02623 |
| 10 KRW | CELO 0.05245 |
| 50 KRW | CELO 0.2623 |
| 100 KRW | CELO 0.5245 |
| 500 KRW | CELO 2.62 |
| 1000 KRW | CELO 5.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Celo (CELO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ CELO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| CELO / USD | $0.1293 |
| CELO / BTC | 0.000001365 BTC |
| CELO / ETH | 0.00003956 ETH |
| CELO / BNB | 0.0001394 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Celo (CELO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












