BNB INR: Giá BNB INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BNB sang INR
BNB INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNB to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 19, 2026 | ₹84,373.31 | -0.27% |
| Jan 18, 2026 | ₹84,601.94 | -1.69% |
| Jan 17, 2026 | ₹86,057.94 | 1.17% |
| Jan 16, 2026 | ₹85,059.29 | 1.12% |
| Jan 15, 2026 | ₹84,116.88 | -1.80% |
| Jan 14, 2026 | ₹85,655.32 | 0.67% |
| Jan 13, 2026 | ₹85,085.21 | 4.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNB sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNB sang INR đã giảm 2.47% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BNB sang INR
biểu đồ BNB sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BNB Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ BNB sang INR hiện tại là ₹84,348.89. Đã có lượng giảm 0.26% trong giờ qua và giảm 2.45% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của BNB là giảm bởi BNB đã tăng thêm 8.80% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BNB INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNB to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 19, 2026 | ₹84,373.31 | -0.27% |
| Jan 18, 2026 | ₹84,601.94 | -1.69% |
| Jan 17, 2026 | ₹86,057.94 | 1.17% |
| Jan 16, 2026 | ₹85,059.29 | 1.12% |
| Jan 15, 2026 | ₹84,116.88 | -1.80% |
| Jan 14, 2026 | ₹85,655.32 | 0.67% |
| Jan 13, 2026 | ₹85,085.21 | 4.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNB sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNB sang INR đã giảm 2.47% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BNB / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BNB (BNB) sang INR là ₹84,348.89 cho mỗi 1 BNB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BNB sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi BNB sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:20:15 pm |
|---|---|
| 0.5 BNB | inr 42,174.45 |
| 1 BNB | inr 84,348.89 |
| 5 BNB | inr 421,744.46 |
| 10 BNB | inr 843,488.92 |
| 50 BNB | inr 4,217,444.59 |
| 100 BNB | inr 8,434,889.18 |
| 500 BNB | inr 42,174,445.88 |
| 1000 BNB | inr 84,348,891.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BNB (BNB) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang BNB
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:20:15 pm |
|---|---|
| 0.5 INR | BNB 0.000005928 |
| 1 INR | BNB 0.00001186 |
| 5 INR | BNB 0.00005928 |
| 10 INR | BNB 0.0001186 |
| 50 INR | BNB 0.0005928 |
| 100 INR | BNB 0.001186 |
| 500 INR | BNB 0.005928 |
| 1000 INR | BNB 0.01186 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang BNB (BNB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











