ESP MXN: Tỷ giá trực tiếp Espresso sang Peso México
công cụ chuyển đổi ESP sang MXN
ESP MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Oct 26, 2026 | $1.61 | 1.23% |
| Oct 25, 2026 | $1.59 | 0.24% |
| Oct 24, 2026 | $1.59 | -4.12% |
| Oct 23, 2026 | $1.66 | 1.96% |
| Oct 22, 2026 | $1.62 | -0.76% |
| Oct 21, 2026 | $1.64 | 4.50% |
| Oct 20, 2026 | $1.57 | 1.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang MXN đã tăng 2.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESP sang MXN
biểu đồ Espresso sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Espresso Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang MXN hiện tại là $1.61. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là tăng bởi ESP đã giảm bớt 16.67% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESP MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Oct 26, 2026 | $1.61 | 1.23% |
| Oct 25, 2026 | $1.59 | 0.24% |
| Oct 24, 2026 | $1.59 | -4.12% |
| Oct 23, 2026 | $1.66 | 1.96% |
| Oct 22, 2026 | $1.62 | -0.76% |
| Oct 21, 2026 | $1.64 | 4.50% |
| Oct 20, 2026 | $1.57 | 1.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang MXN đã tăng 2.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESP / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang MXN là $1.61 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:16:04 am |
|---|---|
| 0.5 ESP | mxn 0.8072 |
| 1 ESP | mxn 1.61 |
| 5 ESP | mxn 8.07 |
| 10 ESP | mxn 16.14 |
| 50 ESP | mxn 80.72 |
| 100 ESP | mxn 161.44 |
| 500 ESP | mxn 807.19 |
| 1000 ESP | mxn 1,614.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang ESP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:16:04 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | ESP 0.3097 |
| 1 MXN | ESP 0.6194 |
| 5 MXN | ESP 3.10 |
| 10 MXN | ESP 6.19 |
| 50 MXN | ESP 30.97 |
| 100 MXN | ESP 61.94 |
| 500 MXN | ESP 309.72 |
| 1000 MXN | ESP 619.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












