BORA CZK: Giá BORA CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BORA sang CZK
BORA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BORA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Dec 15, 2025 | Kč0.8752 | -4.14% |
| Dec 14, 2025 | Kč0.913 | -2.28% |
| Dec 13, 2025 | Kč0.9344 | 0.97% |
| Dec 12, 2025 | Kč0.9254 | -2.12% |
| Dec 11, 2025 | Kč0.9454 | -1.91% |
| Dec 10, 2025 | Kč0.9638 | -2.17% |
| Dec 09, 2025 | Kč0.9851 | 0.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BORA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BORA sang CZK đã giảm 4.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BORA sang CZK
biểu đồ BORA sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BORA Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BORA sang CZK hiện tại là Kč 0.8753. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của BORA là giảm bởi BORA đã giảm bớt 20.86% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BORA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BORA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Dec 15, 2025 | Kč0.8752 | -4.14% |
| Dec 14, 2025 | Kč0.913 | -2.28% |
| Dec 13, 2025 | Kč0.9344 | 0.97% |
| Dec 12, 2025 | Kč0.9254 | -2.12% |
| Dec 11, 2025 | Kč0.9454 | -1.91% |
| Dec 10, 2025 | Kč0.9638 | -2.17% |
| Dec 09, 2025 | Kč0.9851 | 0.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BORA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BORA sang CZK đã giảm 4.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BORA / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BORA (BORA) sang CZK là Kč0.8753 cho mỗi 1 BORA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BORA sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BORA sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:30:03 pm |
|---|---|
| 0.5 BORA | czk 0.4377 |
| 1 BORA | czk 0.8753 |
| 5 BORA | czk 4.38 |
| 10 BORA | czk 8.75 |
| 50 BORA | czk 43.77 |
| 100 BORA | czk 87.53 |
| 500 BORA | czk 437.67 |
| 1000 BORA | czk 875.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BORA (BORA) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BORA
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:30:03 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | BORA 0.5712 |
| 1 CZK | BORA 1.14 |
| 5 CZK | BORA 5.71 |
| 10 CZK | BORA 11.42 |
| 50 CZK | BORA 57.12 |
| 100 CZK | BORA 114.24 |
| 500 CZK | BORA 571.20 |
| 1000 CZK | BORA 1,142.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang BORA (BORA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BORA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BORA / USD | $0.04235 |
| BORA / BTC | 0.0000004882 BTC |
| BORA / ETH | 0.00001414 ETH |
| BORA / BNB | 0.00004949 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của BORA (BORA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












