Vốn Hóa Thị Trường:

Adzcoin Adzcoin (ADZ)

0.001564 USD (-13.60%)
0.00000044 BTC (-13.29%)

Buy

Giao Dịch

Crypto-Backed Loan

Vốn Hóa Thị Trường
70,729 USD
20 BTC
Khối lượng (24 giờ)
614 USD
0.17 BTC
Lượng tiền lưu thông
45,214,414 ADZ
Cung tiền tối đa
84,000,000 ADZ

Dữ liệu lịch sử thị trường cho Adzcoin

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
23/01/2019 0.001746 0.002276 0.001492 0.001623 800 73,359
22/01/2019 0.002013 0.002525 0.001599 0.001747 637 78,956
21/01/2019 0.001727 0.002502 0.001671 0.002012 518 90,963
20/01/2019 0.001752 0.002007 0.001578 0.001726 646 78,029
19/01/2019 0.001618 0.002001 0.001523 0.001754 376 79,270
18/01/2019 0.002003 0.002006 0.001236 0.001617 610 73,085
17/01/2019 0.001798 0.002020 0.001784 0.002004 179 90,530
16/01/2019 0.001997 0.002119 0.001694 0.001798 62 81,211
15/01/2019 0.002036 0.002167 0.001926 0.002000 35 90,363
14/01/2019 0.001965 0.002128 0.001961 0.002038 14 92,033
13/01/2019 0.002131 0.002157 0.001948 0.001964 16 88,687
12/01/2019 0.002183 0.002185 0.001874 0.002133 94 96,335
11/01/2019 0.001934 0.002193 0.001904 0.002185 17 98,672
10/01/2019 0.002174 0.002341 0.001674 0.001935 359 87,366
09/01/2019 0.002295 0.002592 0.002054 0.002172 726 98,049
08/01/2019 0.002328 0.002387 0.001786 0.002291 703 103,447
07/01/2019 0.002339 0.002573 0.001744 0.002324 669 104,933
06/01/2019 0.002360 0.002476 0.001828 0.002339 605 105,571
05/01/2019 0.002441 0.002927 0.001875 0.002358 581 106,421
04/01/2019 0.002116 0.002483 0.002102 0.002482 99 112,006
03/01/2019 0.002661 0.002664 0.002020 0.002115 244 95,424
02/01/2019 0.002223 0.002694 0.002124 0.002659 110 119,985
01/01/2019 0.002347 0.002489 0.002061 0.002217 77 100,034
31/12/2018 0.002737 0.002768 0.002301 0.002342 106 105,647
30/12/2018 0.002565 0.002752 0.002103 0.002734 29 123,339
29/12/2018 0.002577 0.002663 0.002171 0.002563 37 115,604
28/12/2018 0.002255 0.002577 0.002255 0.002573 22 116,073
27/12/2018 0.002302 0.002614 0.002010 0.002252 159 101,586
26/12/2018 0.002744 0.002837 0.002269 0.002304 168 103,890
25/12/2018 0.003407 0.003604 0.002660 0.002744 316 123,722
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)