AAVE PHP: Giá Aave PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AAVE sang PHP
AAVE PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AAVE to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 14, 2026 | ₱10,601.05 | 0.77% |
| Jan 13, 2026 | ₱10,519.80 | 7.53% |
| Jan 12, 2026 | ₱9,782.84 | -1.44% |
| Jan 11, 2026 | ₱9,925.85 | 1.60% |
| Jan 10, 2026 | ₱9,769.85 | -0.38% |
| Jan 09, 2026 | ₱9,806.81 | 0.96% |
| Jan 08, 2026 | ₱9,713.46 | -2.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang PHP đã giảm 0.47% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AAVE sang PHP
biểu đồ Aave sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Aave Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ AAVE sang PHP hiện tại là ₱10,591.37. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.47% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Aave là giảm bởi AAVE đã giảm bớt 4.08% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AAVE PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AAVE to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 14, 2026 | ₱10,601.05 | 0.77% |
| Jan 13, 2026 | ₱10,519.80 | 7.53% |
| Jan 12, 2026 | ₱9,782.84 | -1.44% |
| Jan 11, 2026 | ₱9,925.85 | 1.60% |
| Jan 10, 2026 | ₱9,769.85 | -0.38% |
| Jan 09, 2026 | ₱9,806.81 | 0.96% |
| Jan 08, 2026 | ₱9,713.46 | -2.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang PHP đã giảm 0.47% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AAVE / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Aave (AAVE) sang PHP là ₱10,591.38 cho mỗi 1 AAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AAVE sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:49:43 pm |
|---|---|
| 0.5 AAVE | php 5,295.69 |
| 1 AAVE | php 10,591.38 |
| 5 AAVE | php 52,956.88 |
| 10 AAVE | php 105,913.76 |
| 50 AAVE | php 529,568.79 |
| 100 AAVE | php 1,059,137.57 |
| 500 AAVE | php 5,295,687.87 |
| 1000 AAVE | php 10,591,375.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Aave (AAVE) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang AAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:49:43 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | AAVE 0.00004721 |
| 1 PHP | AAVE 0.00009442 |
| 5 PHP | AAVE 0.0004721 |
| 10 PHP | AAVE 0.0009442 |
| 50 PHP | AAVE 0.004721 |
| 100 PHP | AAVE 0.009442 |
| 500 PHP | AAVE 0.04721 |
| 1000 PHP | AAVE 0.09442 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Aave (AAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| AAVE / USD | $178.02 |
| AAVE / BTC | 0.001832 BTC |
| AAVE / ETH | 0.05303 ETH |
| AAVE / BNB | 0.1882 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Aave (AAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












