AAVE CZK: Giá Aave CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AAVE sang CZK
AAVE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AAVE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 13, 2026 | Kč3,540.12 | 3.13% |
| Jan 12, 2026 | Kč3,432.62 | -1.84% |
| Jan 11, 2026 | Kč3,496.90 | 1.68% |
| Jan 10, 2026 | Kč3,439.14 | -0.38% |
| Jan 09, 2026 | Kč3,452.15 | 0.79% |
| Jan 08, 2026 | Kč3,425.06 | -1.77% |
| Jan 07, 2026 | Kč3,486.67 | -4.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang CZK đã tăng 3.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AAVE sang CZK
biểu đồ Aave sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Aave Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ AAVE sang CZK hiện tại là Kč 3,539. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Aave là tăng bởi AAVE đã giảm bớt 12.40% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AAVE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AAVE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 13, 2026 | Kč3,540.12 | 3.13% |
| Jan 12, 2026 | Kč3,432.62 | -1.84% |
| Jan 11, 2026 | Kč3,496.90 | 1.68% |
| Jan 10, 2026 | Kč3,439.14 | -0.38% |
| Jan 09, 2026 | Kč3,452.15 | 0.79% |
| Jan 08, 2026 | Kč3,425.06 | -1.77% |
| Jan 07, 2026 | Kč3,486.67 | -4.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang CZK đã tăng 3.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AAVE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Aave (AAVE) sang CZK là Kč3,539.01 cho mỗi 1 AAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AAVE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:53:28 am |
|---|---|
| 0.5 AAVE | czk 1,769.50 |
| 1 AAVE | czk 3,539.01 |
| 5 AAVE | czk 17,695.04 |
| 10 AAVE | czk 35,390.07 |
| 50 AAVE | czk 176,950.36 |
| 100 AAVE | czk 353,900.72 |
| 500 AAVE | czk 1,769,503.62 |
| 1000 AAVE | czk 3,539,007.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Aave (AAVE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang AAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:53:28 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | AAVE 0.0001413 |
| 1 CZK | AAVE 0.0002826 |
| 5 CZK | AAVE 0.001413 |
| 10 CZK | AAVE 0.002826 |
| 50 CZK | AAVE 0.01413 |
| 100 CZK | AAVE 0.02826 |
| 500 CZK | AAVE 0.1413 |
| 1000 CZK | AAVE 0.2826 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Aave (AAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| AAVE / USD | $170.15 |
| AAVE / BTC | 0.001846 BTC |
| AAVE / ETH | 0.05425 ETH |
| AAVE / BNB | 0.1873 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Aave (AAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












