Các loại tiền điện tử:  11,069Trao đổi:  390Vốn hóa thị trường:  $1,542,834,395,148Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $97,356,476,578Tỷ lệ thống trị:  BTC: 48.6% ETH: 17.4%Phí gas trên ETH:  22 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,069Trao đổi:  390Vốn hóa thị trường:  $1,542,834,395,148Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $97,356,476,578Tỷ lệ thống trị:  BTC: 48.6% ETH: 17.4%Phí gas trên ETH:  22 Gwei

Top các token Huobi Capital hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Listed below are the top crypto coins and tokens used for Huobi Capital. They are listed in size by market capitalization. To reorder the list, simply click on one of the options - such as 24h or 7d - to see the sector from a different perspective.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

1

7.92%30.02%

$751.39B$751,387,511,751

$37,056,540,649

925,631 BTC

18,768,831 BTC

1-price-graph

2

4.70%23.15%

$268.41B$268,413,319,204

$22,374,268,799

9,742,040 ETH

116,870,559 ETH

1027-price-graph

20

10.68%52.48%

$6.09B$6,094,896,325

$529,896,738

86,941,058 THETA

1,000,000,000 THETA

2416-price-graph

27

12.93%54.53%

$3.93B$3,934,015,433

$432,293,099

45,850,233 LUNA

417,252,840 LUNA

4172-price-graph

62

3.47%29.66%

$1.34B$1,344,333,899

$37,884,024

33,374,642 STX

1,184,316,171 STX

4847-price-graph

95

4.77%18.93%

$615.58M$615,577,825

$94,300,537

134,489,945 ONT

877,927,426 ONT

2566-price-graph

112

3.81%24.01%

$379.81M$379,806,365

$78,359,685

3,394,761,069 IOST

16,454,275,775 IOST

2405-price-graph

118

2.56%17.45%

$345.06M$345,058,098

$24,283,768

70,218,456 REN

997,763,051 REN

2539-price-graph

129

5.63%22.69%

$285.64M$285,643,815

$8,343,904

794,625,748 CKB

27,203,083,766 CKB

4948-price-graph

195

19.28%45.87%

$132.42M$132,416,832

$38,746,709

159,321,253 ELF

544,480,200 ELF

2299-price-graph
Thunder TokenTT$0.01

Hiển thị 1 - 11 trong số 11

Hiển thị hàng

100