×
In 2019, exchange cryptocurrencies were the only type of crypto asset to outperform Bitcoin. More insights in our crypto report! 📊
💧 CoinMarketCap's new Liquidity metric combats the issue of volume inflation. See how it's calculated here!
Did you know CoinMarketCap's web traffic has a 73.28% correlation to Bitcoin volatility? 📈 More crypto market insights here!
Download the CoinMarketCap app. It's free, available on iPhone and Android, here!
We just launched Liquidity to combat the volume inflation problem. More info here!
Sign-up for crypto and blockchain news, delivered straight to your inbox!
New! See the top exchanges ranked by our liquidity metric
Sign-up to get crypto and blockchain news delivered to your inbox daily!
×
Các loại tiền điện tử:  5,067Các thị trường giao dịch:  20,327Vốn Hóa Thị Trường:  $245,319,540,227Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $106,255,718,433BTC Chiếm Ưu Thế:  66.0%
Vốn Hóa Thị Trường:  $245,319,540,227Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $106,255,718,433BTC Chiếm Ưu Thế:  66.0%Các loại tiền điện tử:  5,067Các thị trường giao dịch:  20,327

USDQ (USDQ)

$1.00 USD (0.51%)
0.00011270 BTC (-2.99%)
0.00587931 ETH (-1.09%)
Mua
Giao Dịch
bài bạc
Crypto Credit
  • Vốn Hóa Thị Trường
    $5,527,134 USD
    620.36565717 BTC
    32,362 ETH
  • Khối lượng (24 giờ)
    $5,511.27 USD
    0.61858504 BTC
    32.26887793 ETH
  • Lượng tiền lưu thông
    5,504,349 USDQ
  • Tổng cung tiền
    5,531,633 USDQ
  • Historical data for USDQ

    Currency in USD
    Loading...
    NgàyMở*CaoThấpĐóng**Khối lượngVốn Hóa Thị Trường
    Ngày
    NgàyMở*CaoThấpĐóng**Khối lượngVốn Hóa Thị Trường
    Jan 26, 2020
    0.999041
    1.00
    0.993069
    0.996393
    5,919.07
    5,484,396
    Jan 25, 2020
    1.00
    1.00
    0.994605
    0.999119
    8,733.11
    5,499,397
    Jan 24, 2020
    0.998278
    1.01
    0.991271
    1.00
    9,111.26
    5,518,086
    Jan 23, 2020
    1.00
    1.00
    0.990664
    0.998278
    10,365.89
    5,494,771
    Jan 22, 2020
    1.00
    1.01
    0.988175
    1.00
    9,195.18
    5,512,570
    Jan 21, 2020
    0.996584
    1.01
    0.994324
    1.00
    10,190.33
    5,522,404
    Jan 20, 2020
    0.997538
    1.01
    0.993187
    0.996827
    8,817.72
    5,486,784
    Jan 19, 2020
    1.00
    1.01
    0.970450
    0.997538
    12,661.78
    5,490,701
    Jan 18, 2020
    1.00
    1.01
    0.990405
    1.00
    11,062.87
    5,508,201
    Jan 17, 2020
    0.999829
    1.03
    0.990961
    1.00
    9,945.75
    5,506,930
    Jan 16, 2020
    1.00
    1.00
    0.952643
    0.999641
    94,776.74
    5,502,297
    Jan 15, 2020
    0.997862
    1.01
    0.989458
    1.00
    10,486.26
    5,510,218
    Jan 14, 2020
    1.00
    1.02
    0.995373
    0.998896
    14,140.85
    5,498,212
    Jan 13, 2020
    1.01
    1.01
    0.996617
    1.00
    9,865.63
    5,516,729
    Jan 12, 2020
    0.999887
    1.01
    0.995270
    1.01
    9,631.00
    5,543,122
    Jan 11, 2020
    0.998375
    1.01
    0.994738
    1.00
    8,770.35
    5,508,542
    Jan 10, 2020
    0.998841
    1.01
    0.990503
    0.998375
    10,569.67
    5,495,342
    Jan 09, 2020
    0.999579
    1.01
    0.990925
    0.999359
    8,882.58
    5,500,759
    Jan 08, 2020
    1.00
    1.01
    0.988704
    1.00
    10,465.54
    5,506,873
    Jan 07, 2020
    0.998379
    1.01
    0.991212
    1.00
    10,719.29
    5,507,089
    Jan 06, 2020
    1.01
    1.01
    0.997145
    0.998379
    10,301.10
    5,495,375
    Jan 05, 2020
    1.00
    1.01
    0.999688
    1.01
    9,915.96
    5,543,121
    Jan 04, 2020
    1.00
    1.01
    0.995637
    1.01
    16,671.84
    5,533,407
    Jan 03, 2020
    0.986230
    1.00
    0.985345
    0.999738
    12,488.29
    5,502,853
    Jan 02, 2020
    0.997565
    1.00
    0.985999
    0.985999
    12,451.35
    5,427,318
    Jan 01, 2020
    1.00
    1.00
    0.993145
    0.997805
    11,933.88
    5,492,303
    Dec 31, 2019
    1.01
    1.01
    0.995429
    1.00
    11,169.20
    5,506,096
    Dec 30, 2019
    1.00
    1.01
    0.990604
    1.01
    11,426.06
    5,534,435
    Dec 29, 2019
    0.998720
    1.03
    0.978379
    1.00
    12,556.93
    5,509,211
    Dec 28, 2019
    1.01
    1.01
    0.997501
    0.997857
    10,919.25
    5,492,327
    Dec 27, 2019
    1.00
    1.02
    0.995525
    1.01
    10,686.38
    5,531,813

Thông tin về USDQ

USDQ describes itself as a decentralized stable coin that is backed by bitcoin and pegged to the dollar (1 USDQ = $1 USD).

USDQ Thống kê

USDQ Price
$1.00 USD
USDQ ROI
1.06%
Xếp hạng Thị trường
#419
Vốn Hóa Thị Trường
$5,527,134 USD
Khối lượng trong 24 Giờ
$5,511.27 USD
Lượng tiền lưu thông
5,504,349 USDQ
Tổng cung tiền
5,531,633 USDQ
Cung tiền tối đa
Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử
$1.05 USD
(Oct 31, 2019)
Mức Thấp nhất Lịch sử
$0.952643 USD
(Jan 16, 2020)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần
$1.05 USD /
$0.952643 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày
$1.05 USD /
$0.952643 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày
$1.03 USD /
$0.952643 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày
$1.01 USD /
$0.988175 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ
$1.01 USD /
$0.992883 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua
$1.00 USD /
$0.993069 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua
$0.999041 USD /
$0.996393 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua
$-0.002648 USD (-0.27%)
Khối lượng của Ngày hôm qua
$5,919.07 USD
Sign up for our newsletter
Get crypto analysis, news and updates, right to your inbox! Sign up here so you don't miss a single one.