USDF PHP: Giá Aster USDF PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDF sang PHP
USDF PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDF to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 24, 2026 | ₱61.33 | 0.00% |
| May 23, 2026 | ₱61.33 | -0.04% |
| May 22, 2026 | ₱61.35 | -0.07% |
| May 21, 2026 | ₱61.39 | 0.19% |
| May 20, 2026 | ₱61.28 | -0.63% |
| May 19, 2026 | ₱61.67 | 0.33% |
| May 18, 2026 | ₱61.47 | -0.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDF sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDF sang PHP đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDF sang PHP
biểu đồ Aster USDF sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Aster USDF Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ USDF sang PHP hiện tại là ₱61.32. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Aster USDF là giảm bởi USDF đã giảm bớt 0.22% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDF PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDF to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 24, 2026 | ₱61.33 | 0.00% |
| May 23, 2026 | ₱61.33 | -0.04% |
| May 22, 2026 | ₱61.35 | -0.07% |
| May 21, 2026 | ₱61.39 | 0.19% |
| May 20, 2026 | ₱61.28 | -0.63% |
| May 19, 2026 | ₱61.67 | 0.33% |
| May 18, 2026 | ₱61.47 | -0.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDF sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDF sang PHP đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDF / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Aster USDF (USDF) sang PHP là ₱61.33 cho mỗi 1 USDF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDF sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi USDF sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:44:20 pm |
|---|---|
| 0.5 USDF | php 30.66 |
| 1 USDF | php 61.33 |
| 5 USDF | php 306.65 |
| 10 USDF | php 613.30 |
| 50 USDF | php 3,066.50 |
| 100 USDF | php 6,133.00 |
| 500 USDF | php 30,664.99 |
| 1000 USDF | php 61,329.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Aster USDF (USDF) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang USDF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:44:20 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | USDF 0.008153 |
| 1 PHP | USDF 0.01631 |
| 5 PHP | USDF 0.08153 |
| 10 PHP | USDF 0.1631 |
| 50 PHP | USDF 0.8153 |
| 100 PHP | USDF 1.63 |
| 500 PHP | USDF 8.15 |
| 1000 PHP | USDF 16.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Aster USDF (USDF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDF sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDF / USD | $0.9977 |
| USDF / BTC | 0.00001307 BTC |
| USDF / ETH | 0.0004769 ETH |
| USDF / BNB | 0.001523 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Aster USDF (USDF) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












