Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
OVCODE OVCODE (OVC)
0.188738 USD (37.71%)
0.00002363 BTC (36.00%)
0.00075569 ETH (35.66%)

Mua

  • Crypto.com Crypto.com

    Buy crypto at true cost - no fees, no markups. Earn up to 8% p.a. on your crypto.

Giao Dịch

  • CoinAll.com CoinAll.com

    Worldwide community-driven exchange, newest and best projects, with daily bonus activities

  • Guarda Guarda

    Multi-currency, custody-free wallet

Earn Interest on EUR & Stablecoins

Vốn Hóa Thị Trường
8,291,251 USD
1,038 BTC
33,197 ETH
Khối lượng (24 giờ)
151,740 USD
19.00 BTC
607.55 ETH
Lượng tiền lưu thông
43,929,858 OVC
Tổng cung tiền
83,875,000 OVC

Dữ liệu lịch sử thị trường cho OVCODE

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
24/05/2019 0.101235 0.192001 0.100988 0.188555 151,566 8,283,175
23/05/2019 0.193003 0.193042 0.098665 0.101259 196,302 4,448,305
22/05/2019 0.196172 0.202112 0.191237 0.193003 328,102 8,478,592
21/05/2019 0.176517 0.198809 0.176195 0.196172 321,989 8,617,790
20/05/2019 0.260746 0.279728 0.134618 0.176496 1,091,403 7,753,422
19/05/2019 0.235903 0.303038 0.235454 0.260746 55,037 11,454,528
18/05/2019 0.205602 0.235977 0.194311 0.235933 208,699 10,364,823
17/05/2019 0.215865 0.219638 0.091959 0.205602 157,056 9,032,320
16/05/2019 0.199157 0.227170 0.198683 0.215942 174,288 9,486,554
15/05/2019 0.193521 0.199348 0.123284 0.199225 134,097 8,753,169
14/05/2019 0.188121 0.195268 0.181730 0.193546 114,859 8,508,555
13/05/2019 0.217768 0.218513 0.171390 0.188296 161,803 8,292,130
12/05/2019 0.220383 0.228365 0.217387 0.217768 91,911 9,590,024
11/05/2019 0.233505 0.241387 0.210650 0.220568 73,836 9,713,319
10/05/2019 0.274845 0.274993 0.186642 0.233622 88,103 10,288,189
09/05/2019 0.267803 0.278292 0.249598 0.274876 137,525 12,104,947
08/05/2019 0.296164 0.297740 0.262785 0.267860 64,942 11,795,975
07/05/2019 0.318816 0.325252 0.295989 0.296368 102,639 13,051,401
06/05/2019 0.306152 0.324904 0.299861 0.318885 118,459 14,042,974
05/05/2019 0.347153 0.348397 0.267682 0.306193 68,108 13,484,062
04/05/2019 0.320499 0.349084 0.320005 0.346984 120,912 15,280,416
03/05/2019 0.319267 0.347686 0.318523 0.320496 61,219 14,113,924
02/05/2019 0.341380 0.349999 0.311338 0.319203 49,153 14,056,989
01/05/2019 0.361007 0.470029 0.217653 0.341472 135,806 15,034,241
30/04/2019 0.429914 0.438342 0.360008 0.360941 60,555 15,891,429
29/04/2019 0.378160 0.430191 0.280494 0.429979 83,162 18,931,006
28/04/2019 0.455254 0.474202 0.283926 0.378156 80,826 16,649,369
27/04/2019 0.266058 0.494580 0.266058 0.455224 131,449 20,042,517
26/04/2019 0.429569 0.529864 0.262487 0.266058 93,399 11,713,954
25/04/2019 0.620686 0.656023 0.283228 0.429424 97,478 18,906,596
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về OVCODE

OVCODE describes itself as 'an award-winning blockchain verification engine'. OVCODE is a patented technology that verifies the authenticity, reliability, and integrity of data using Blockchain technology. OVCODE is reportedly a fully running system and has implemented real-world use cases for government and enterprise. OVCODE has four products: OV-i visual verifiable image, OV-AI artificial intelligence integration, OV-vault immutable storage, and OV-doc blockchain document management system. OVCODE's mission is to fuel the future of data verification and build the future of integrity and trust.

OVCODE Thống kê
OVCODE Giá 0.188738 USD
OVCODE ROI -10.99%
Xếp hạng Thị trường #377
Vốn Hóa Thị Trường 8,291,251 USD
Khối lượng trong 24 Giờ 151,740 USD
Lượng tiền lưu thông 43,929,858 OVC
Tổng cung tiền 83,875,000 OVC
Cung tiền tối đa Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử 1.39 USD
(24/04/2019)
Mức Thấp nhất Lịch sử 0.058052 USD
(25/03/2019)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần 1.39 USD /
0.058076 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày 1.39 USD /
0.058076 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày 0.529864 USD /
0.091959 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày 0.303038 USD /
0.098665 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ 0.192001 USD /
0.100988 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua 0.192001 USD /
0.100988 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua 0.101235 USD /
0.188555 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua $0.087320 USD (+86.25%)
Khối lượng của Ngày hôm qua $151,566 USD

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)