Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
Next.exchange Next.exchange (NEXT)
0.633206 USD (-1.85%)
0.00006769 BTC (-4.81%)
0.00231087 ETH (-2.82%)

Best Place to Buy Crypto

Giao Dịch

  • CoinAll.com CoinAll.com

    Worldwide community-driven exchange, newest and best projects, with daily bonus activities

  • Guarda Guarda

    Multi-currency, custody-free wallet

Get an Instant Credit Line & Earn Interest

  • Nexo Nexo Wallet - Better Than Any Bank Account

    Instant loans by local bank transfer using your crypto as collateral without selling it. Earn up to 6.5% interest per year on your Stablecoins & EUR. $100M custodial insurance.

Vốn Hóa Thị Trường
2,219,818 USD
237 BTC
8,101 ETH
Khối lượng (24 giờ)
25,833 USD
2.76 BTC
94.27 ETH
Lượng tiền lưu thông
3,505,680 NEXT
Tổng cung tiền
44,275,983 NEXT
Cung tiền tối đa
45,000,000 NEXT

Dữ liệu lịch sử thị trường cho Next.exchange

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
16/06/2019 0.660893 0.793507 0.560063 0.641139 34,458 2,245,384
15/06/2019 0.670874 0.724639 0.580864 0.660893 31,343 2,314,566
14/06/2019 0.691030 0.740174 0.632386 0.670829 43,655 2,349,362
13/06/2019 0.744871 0.787970 0.650860 0.690991 42,202 2,408,813
12/06/2019 0.800325 0.804577 0.696553 0.745038 74,533 2,597,222
11/06/2019 0.703165 0.815985 0.703165 0.800658 51,182 2,791,117
10/06/2019 0.606340 0.829416 0.604603 0.702620 50,675 2,449,351
09/06/2019 0.681493 0.809620 0.588542 0.606290 50,141 2,113,543
08/06/2019 0.677989 0.752772 0.633079 0.681684 30,946 2,376,370
07/06/2019 0.724367 0.831154 0.618373 0.678219 45,946 2,363,613
06/06/2019 0.740180 0.780710 0.517505 0.724643 45,858 2,521,022
05/06/2019 0.744879 0.917363 0.629101 0.740183 60,808 2,548,166
04/06/2019 0.602194 0.770310 0.588079 0.744564 36,707 2,563,251
03/06/2019 0.664259 0.756652 0.590131 0.602307 45,992 2,073,513
02/06/2019 0.663237 0.673910 0.519887 0.664259 36,606 2,286,790
01/06/2019 0.581337 0.671338 0.546645 0.663237 27,411 2,283,270
31/05/2019 0.479754 0.630303 0.460765 0.581304 30,741 2,001,209
30/05/2019 0.608261 0.636762 0.456222 0.479754 19,903 1,651,612
29/05/2019 0.522594 0.637113 0.513573 0.608261 55,262 2,094,012
28/05/2019 0.335586 0.644131 0.334331 0.522594 55,301 1,772,963
27/05/2019 0.341221 0.482757 0.330099 0.335952 37,374 1,139,756
26/05/2019 0.383130 0.383865 0.290940 0.341338 15,238 1,388,662
25/05/2019 0.426742 0.439369 0.342677 0.383008 21,819 1,558,188
24/05/2019 0.292773 0.433545 0.272282 0.426742 26,536 1,720,631
23/05/2019 0.267132 0.330097 0.222761 0.292933 40,215 1,181,112
22/05/2019 0.369050 0.406343 0.210683 0.267132 39,984 1,077,079
21/05/2019 0.382312 0.425469 0.320587 0.369050 11,338 1,480,238
20/05/2019 0.605512 0.623076 0.263016 0.382285 24,496 1,532,943
19/05/2019 0.898222 0.970041 0.527187 0.605512 9,050 2,427,102
18/05/2019 0.475799 0.960750 0.423190 0.898167 18,399 3,600,163
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về Next.exchange

NEXT.exchange describes itself as a hybrid exchange that combines Proof-of-Stake and Proof-of-Work technology to create a blockchain structure that is reportedly capable of handling up to 100k transactions / second to support the following features:

- Fee redistributions to NEXT holders

- Asset tokenization & creation

- Masternodes.

- SHA 256 Merged Mining with Bitcoin.

- Initial Exchange Offerings

- Security Token Offerings

- P2P trading

Next.exchange Thống kê
Next.exchange Giá 0.633206 USD
Next.exchange ROI +211.75%
Xếp hạng Thị trường #659
Vốn Hóa Thị Trường 2,219,818 USD
Khối lượng trong 24 Giờ 25,833 USD
Lượng tiền lưu thông 3,505,680 NEXT
Tổng cung tiền 44,275,983 NEXT
Cung tiền tối đa 45,000,000 NEXT
Mức Cao nhất Lịch sử 0.970041 USD
(19/05/2019)
Mức Thấp nhất Lịch sử 0.024755 USD
(04/02/2019)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần 0.970041 USD /
0.024755 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày 0.970041 USD /
0.133054 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày 0.970041 USD /
0.210683 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày 0.815985 USD /
0.560063 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ 0.731825 USD /
0.631579 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua 0.793507 USD /
0.560063 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua 0.660893 USD /
0.641139 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua $-0.019754 USD (-2.99%)
Khối lượng của Ngày hôm qua $34,458 USD

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)