×
Did you know CoinMarketCap's web traffic has a 73.28% correlation to Bitcoin volatility? 📈 More crypto market insights here!
Download the CoinMarketCap app. It's free, available on iPhone and Android, here!
We just launched Liquidity to combat the volume inflation problem. More info here!
Sign-up for crypto and blockchain news, delivered straight to your inbox!
New! See the top exchanges ranked by our liquidity metric
Sign-up to get crypto and blockchain news delivered to your inbox daily!
×
Các loại tiền điện tử:  5,036Các thị trường giao dịch:  20,334Vốn Hóa Thị Trường:  $249,095,749,659Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $125,783,535,086BTC Chiếm Ưu Thế:  66.4%
Vốn Hóa Thị Trường:  $249,095,749,659Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $125,783,535,086BTC Chiếm Ưu Thế:  66.4%Các loại tiền điện tử:  5,036Các thị trường giao dịch:  20,334

Next.exchange (NEXT)

$0.185831 USD (2.00%)
0.00002036 BTC (-1.03%)
0.00105525 ETH (-2.48%)
Mua
Giao Dịch
bài bạc
Crypto Credit
  • Vốn Hóa Thị Trường
    $434,540 USD
    47.60264932 BTC
    2,468 ETH
  • Khối lượng (24 giờ)
    $7,427.81 USD
    0.81369570 BTC
    42.17932101 ETH
  • Lượng tiền lưu thông
    2,338,366 NEXT
  • Tổng cung tiền
    22,334,687 NEXT
  • Cung tiền tối đa
    45,000,000 NEXT
  • Historical data for Next.exchange

    Currency in USD
    Loading...
    NgàyMở*CaoThấpĐóng**Khối lượngVốn Hóa Thị Trường
    Ngày
    NgàyMở*CaoThấpĐóng**Khối lượngVốn Hóa Thị Trường
    Jan 18, 2020
    0.170825
    0.255258
    0.167131
    0.192878
    7,624.88
    451,020
    Jan 17, 2020
    0.192843
    0.202088
    0.167230
    0.171148
    3,000.88
    400,206
    Jan 16, 2020
    0.159576
    0.193701
    0.159576
    0.192843
    3,134.69
    450,937
    Jan 15, 2020
    0.170481
    0.179682
    0.156300
    0.159505
    2,230.63
    372,981
    Jan 14, 2020
    0.169409
    0.179900
    0.157851
    0.170466
    2,816.99
    398,612
    Jan 13, 2020
    0.175198
    0.175898
    0.147838
    0.169561
    3,363.82
    396,496
    Jan 12, 2020
    0.185151
    0.188345
    0.149214
    0.174725
    4,562.55
    408,572
    Jan 11, 2020
    0.172083
    0.205028
    0.148372
    0.185352
    2,717.41
    433,421
    Jan 10, 2020
    0.187506
    0.201486
    0.142275
    0.172775
    6,941.63
    404,012
    Jan 09, 2020
    0.208110
    0.219993
    0.164828
    0.187448
    12,955.45
    438,322
    Jan 08, 2020
    0.227048
    0.239606
    0.203000
    0.208324
    6,564.91
    487,138
    Jan 07, 2020
    0.212875
    0.256419
    0.208119
    0.227048
    5,347.02
    530,922
    Jan 06, 2020
    0.206663
    0.228235
    0.203293
    0.212875
    4,489.94
    497,779
    Jan 05, 2020
    0.219645
    0.243835
    0.200410
    0.206615
    6,354.97
    483,142
    Jan 04, 2020
    0.208091
    0.240635
    0.199234
    0.219709
    8,942.30
    513,760
    Jan 03, 2020
    0.215029
    0.247152
    0.179324
    0.208121
    2,521.95
    486,662
    Jan 02, 2020
    0.182817
    0.219083
    0.171483
    0.215065
    508.06
    502,900
    Jan 01, 2020
    0.226810
    0.228808
    0.176317
    0.182786
    1,921.36
    427,422
    Dec 31, 2019
    0.237008
    0.238214
    0.171705
    0.226810
    4,059.30
    530,365
    Dec 30, 2019
    0.251952
    0.252148
    0.212455
    0.220278
    5,487.24
    515,090
    Dec 29, 2019
    0.236164
    0.258974
    0.231981
    0.251843
    9,179.11
    588,900
    Dec 28, 2019
    0.233576
    0.240071
    0.228650
    0.236217
    12,108.00
    552,362
    Dec 27, 2019
    0.238174
    0.264142
    0.209210
    0.233576
    18,465.84
    546,186
    Dec 26, 2019
    0.220957
    0.262060
    0.212969
    0.238159
    18,026.14
    556,902
    Dec 25, 2019
    0.245220
    0.257327
    0.211271
    0.220911
    20,582.41
    516,572
    Dec 24, 2019
    0.219267
    0.250220
    0.211379
    0.245219
    16,487.40
    573,412
    Dec 23, 2019
    0.216182
    0.235906
    0.202913
    0.220465
    11,968.49
    515,528
    Dec 22, 2019
    0.200503
    0.260353
    0.198543
    0.227137
    12,292.35
    531,129
    Dec 21, 2019
    0.203554
    0.213277
    0.198256
    0.203321
    4,418.11
    475,440
    Dec 20, 2019
    0.216262
    0.220279
    0.195837
    0.203504
    9,451.16
    475,868
    Dec 19, 2019
    0.215246
    0.227606
    0.194993
    0.216262
    8,894.25
    505,699

Thông tin về Next.exchange

NEXT.exchange describes itself as a hybrid exchange that combines Proof-of-Stake and Proof-of-Work technology to create a blockchain structure that is reportedly capable of handling up to 100k transactions / second to support the following features:

  • Fee redistributions to NEXT holders
  • Asset tokenization & creation
  • Masternodes.
  • SHA 256 Merged Mining with Bitcoin.
  • Initial Exchange Offerings
  • Security Token Offerings
  • P2P trading

Next.exchange Thống kê

Next.exchange Price
$0.185831 USD
Next.exchange ROI
-8.51%
Xếp hạng Thị trường
#1116
Vốn Hóa Thị Trường
$434,540 USD
Khối lượng trong 24 Giờ
$7,427.81 USD
Lượng tiền lưu thông
2,338,366 NEXT
Tổng cung tiền
22,334,687 NEXT
Cung tiền tối đa
45,000,000 NEXT
Mức Cao nhất Lịch sử
$0.970041 USD
(May 19, 2019)
Mức Thấp nhất Lịch sử
$0.024696 USD
(Feb 04, 2019)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần
$0.970041 USD /
$0.024755 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày
$0.491564 USD /
$0.142275 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày
$0.264142 USD /
$0.142275 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày
$0.255258 USD /
$0.147838 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ
$0.255258 USD /
$0.167131 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua
$0.255258 USD /
$0.167131 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua
$0.170825 USD /
$0.192878 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua
$0.022053 USD (12.91%)
Khối lượng của Ngày hôm qua
$7,624.88 USD
Sign up for our newsletter
Get crypto analysis, news and updates, right to your inbox! Sign up here so you don't miss a single one.