Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
Kyber Network Kyber Network (KNC)
0.262643 USD (-4.28%)
0.00002909 BTC (-1.31%)
0.00099653 ETH (-0.65%)

Best Place to Buy Crypto

Giao Dịch

  • CoinAll.com CoinAll.com

    Worldwide community-driven exchange, newest and best projects, with daily bonus activities

  • Guarda Guarda

    Multi-currency, custody-free wallet

Get an Instant Credit Line & Earn Interest

  • Nexo Nexo Wallet - Better Than Any Bank Account

    Instant loans by local bank transfer using your crypto as collateral without selling it. Earn up to 6.5% interest per year on your Stablecoins & EUR. $100M custodial insurance.

Vốn Hóa Thị Trường
43,691,640 USD
4,840 BTC
165,776 ETH
Khối lượng (24 giờ)
1,648,802 USD
182.65 BTC
6,256 ETH
Lượng tiền lưu thông
166,353,819 KNC
Tổng cung tiền
214,447,868 KNC

Dữ liệu lịch sử thị trường cho Kyber Network

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
17/06/2019 0.268933 0.276996 0.267997 0.274775 1,528,649 45,709,859
16/06/2019 0.268608 0.271873 0.262035 0.268728 5,926,596 44,713,190
15/06/2019 0.262946 0.270334 0.260039 0.268622 6,075,950 44,704,423
14/06/2019 0.268493 0.270645 0.255954 0.262820 6,483,508 43,738,887
13/06/2019 0.275486 0.276412 0.266834 0.268290 6,538,753 44,649,189
12/06/2019 0.280215 0.280215 0.271862 0.275108 6,325,018 45,783,809
11/06/2019 0.270129 0.284997 0.263019 0.279268 6,956,741 46,476,153
10/06/2019 0.258470 0.276297 0.257761 0.269426 6,901,803 44,838,241
09/06/2019 0.266280 0.274131 0.255281 0.258674 5,827,394 43,049,222
08/06/2019 0.263289 0.272960 0.260059 0.266265 5,474,032 44,334,327
07/06/2019 0.255879 0.268020 0.252491 0.263301 7,340,845 43,840,850
06/06/2019 0.247195 0.257600 0.245533 0.256729 5,018,273 42,746,589
05/06/2019 0.249883 0.256799 0.240951 0.247108 5,703,533 41,144,672
04/06/2019 0.256316 0.275141 0.245236 0.249850 10,058,836 41,601,965
03/06/2019 0.274948 0.275144 0.255680 0.256908 5,443,482 42,778,264
02/06/2019 0.265806 0.276071 0.265331 0.275037 5,858,024 45,801,536
01/06/2019 0.273398 0.277354 0.265628 0.265806 6,190,026 44,264,237
31/05/2019 0.262403 0.277164 0.254046 0.273649 7,781,460 45,570,264
30/05/2019 0.284211 0.292679 0.260248 0.262403 8,003,203 43,697,561
29/05/2019 0.289513 0.289700 0.273918 0.284149 7,362,937 47,323,211
28/05/2019 0.288141 0.302022 0.283031 0.288924 8,527,676 48,118,487
27/05/2019 0.283209 0.289266 0.281152 0.288100 6,399,573 47,981,243
26/05/2019 0.283785 0.298756 0.274870 0.283155 8,550,983 47,157,687
25/05/2019 0.285108 0.301686 0.279166 0.283785 7,262,484 47,277,457
24/05/2019 0.285407 0.336011 0.278931 0.285108 12,479,801 47,497,982
23/05/2019 0.260561 0.293243 0.254173 0.285121 9,235,641 47,500,166
22/05/2019 0.272107 0.290124 0.255479 0.261007 8,977,492 43,482,813
21/05/2019 0.267193 0.281926 0.262192 0.272856 7,680,256 45,456,766
20/05/2019 0.257827 0.278138 0.242801 0.267598 6,911,688 44,580,804
19/05/2019 0.243043 0.260016 0.239088 0.257828 4,943,286 42,960,039
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về Kyber Network

Kyber Network’s on-chain liquidity protocol allows decentralized token swaps to be integrated into any application, enabling value exchange to be performed seamlessly between all parties in the ecosystem. Tapping on the protocol, developers can build payment flows and financial apps, including instant token swap services, erc20 payments, and innovative financial dapps - helping to build a world where any token is usable anywhere.

Kyber Network Thống kê
Kyber Network Giá 0.262643 USD
Kyber Network ROI -85.79%
Xếp hạng Thị trường #136
Vốn Hóa Thị Trường 43,691,640 USD
Khối lượng trong 24 Giờ 1,648,802 USD
Lượng tiền lưu thông 166,353,819 KNC
Tổng cung tiền 214,447,868 KNC
Cung tiền tối đa Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử 6.00 USD
(09/01/2018)
Mức Thấp nhất Lịch sử 0.113750 USD
(06/02/2019)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần 1.31 USD /
0.113750 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày 0.336011 USD /
0.194392 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày 0.336011 USD /
0.240951 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày 0.280887 USD /
0.255954 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ 0.276673 USD /
0.262436 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua 0.276996 USD /
0.267997 USD
Đóng / Mở của Ngày hôm qua 0.268933 USD /
0.274775 USD
Thay đổi của Ngày hôm qua $0.005842 USD (+2.17%)
Khối lượng của Ngày hôm qua $1,528,649 USD

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)