Các loại tiền điện tử:  22,368Trao đổi:  537Vốn hóa thị trường:  $1,047,026,712,395.11Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $47,350,375,246Tỷ lệ thống trị:  BTC: 42.3% ETH: 18.4%Phí gas trên ETH:  13 Gwei
KAT

KambriaKAT

Xếp hạng 841
Token
On 8,418 watchlists

Giá Kambria (KAT)

₫79.68
6.06%

0.0000001478 BTC5.79%

0.000002156 ETH5.59%

Thấp:₫77.19
Cao:₫84.97
24 giờ
KAT  Kambria KAT
Giá:
₫79.68
 6.06%
Vốn hóa thị trường
₫174,177,148,682
6.06%
24h Khối lượng / Vốn hóa thị trường
0.022
Vốn hóa thị trường được pha loãng hoàn toàn
₫398,381,295,894
6.05%
Khối lượng
24 giờ
₫3,824,502,051
114.75%
CEX Vol
₫3,824,502,051
DEX Vol
--
Lượng cung lưu hành
2,186,060,823 KAT
44%
Tổng cung tối đa
5,000,000,000
Tổng cung
3,098,854,700

biểu đồ Kambria sang VND

Đang tải dữ liệu

Please wait, we are loading chart data

công cụ chuyển đổi KAT sang VND

KAT

Kambria

VND

Vietnamese Dong

KAT Thống kê giá

Kambria Giá hôm nay
Giá Kambria₫79.68
Thay đổi giá24 giờ-₫5.14
6.06%
Thấp 24 giờ / Cao 24 giờ
₫77.19 /
₫84.97
Khối lượng giao dịch24 giờ₫3,824,502,051
114.75%
Khối lượng / Vốn hóa thị trường0.02196
Ưu thế thị trường0.00%
Thứ hạng trên thị trường#841
Vốn hóa thị trường của Kambria
Vốn hóa thị trường₫174,177,148,682
6.06%
Vốn hóa thị trường được pha loãng hoàn toàn₫398,381,295,894
6.05%
Kambria Giá ngày hôm qua
Thấp / Cao của hôm qua
₫77.19 /
₫85.42
Mức giá Mở/Đóng cửa của ngày hôm qua
₫85.00 /
₫79.55
Biến động của ngày hôm qua

6.42%

Khối lượng giao dịch của ngày hôm qua₫3,336,465,951
Kambria Lịch sử giá cả
Thấp 7 ngày / Cao 7 ngày
₫72.63 /
₫98.54
Thấp 30 ngày / Cao 30 ngày
₫16.45 /
₫128.17
Thấp 90 ngày / Cao 90 ngày
₫13.83 /
₫128.17
Thấp 52 tuần / Cao 52 tuần
₫12.08 /
₫139.08
Mức giá cao nhất lịch sử
Dec 18, 2018 (4 years ago)
₫850.51

90.63%

Mức giá thấp nhất lịch sử
Nov 28, 2020 (2 years ago)
₫6.72

1085.35%

ROI của Kambria

88.61%

Kambria Cung cấp
Lượng cung lưu hành2,186,060,823 KAT
Tổng cung3,098,854,700 KAT
Tổng cung tối đa5,000,000,000 KAT

công cụ chuyển đổi KAT sang VND

KAT

Kambria

VND

Vietnamese Dong

KAT Dữ liệu về giá theo thời gian thực

Giá Kambria hôm nay₫79.68 VND với khối lượng giao dịch trong 24 giờ là ₫3,824,502,051 VND. Chúng tôi cập nhật KAT của chúng tôi sang giá VND theo thời gian thực. Kambria giảm 5.50 trong 24 giờ qua. Thứ hạng hiện tại trên CoinMarketCap là #841, với vốn hóa thị trường là ₫174,177,148,682 VND. Lượng cung lưu hành là 2,186,060,823 KAT đồng coin và lượng cung tối đa là 5,000,000,000 KAT đồng coin.

Các sàn giao dịch hàng đầu để giao dịch Kambria hiện nay là KuCoin, . Bạn có thể tìm thấy các sàn giao dịch khác trên của chúng tôi.

Kambria tokens are necessary for interactions in the ecosystem:

  • Solution seekers: issue and award deeptech challenges, buy NFT IP licenses

  • Innovators: earn tokens for developing deeptech solutions and licensing IPs

  • Manufacturers: earn tokens through hardware production

  • Community members: use tokens to purchase products or fundraise technologies in Kambria DAOs; earn tokens from technology promotion work or DeFi activities…

công cụ chuyển đổi KAT sang VND

KAT

Kambria

VND

Vietnamese Dong

KAT Thống kê giá

Kambria Giá hôm nay
Giá Kambria₫79.68
Thay đổi giá24 giờ-₫5.14
6.06%
Thấp 24 giờ / Cao 24 giờ
₫77.19 /
₫84.97
Khối lượng giao dịch24 giờ₫3,824,502,051
114.75%
Khối lượng / Vốn hóa thị trường0.02196
Ưu thế thị trường0.00%
Thứ hạng trên thị trường#841
Vốn hóa thị trường của Kambria
Vốn hóa thị trường₫174,177,148,682
6.06%
Vốn hóa thị trường được pha loãng hoàn toàn₫398,381,295,894
6.05%
Kambria Giá ngày hôm qua
Thấp / Cao của hôm qua
₫77.19 /
₫85.42
Mức giá Mở/Đóng cửa của ngày hôm qua
₫85.00 /
₫79.55
Biến động của ngày hôm qua

6.42%

Khối lượng giao dịch của ngày hôm qua₫3,336,465,951
Kambria Lịch sử giá cả
Thấp 7 ngày / Cao 7 ngày
₫72.63 /
₫98.54
Thấp 30 ngày / Cao 30 ngày
₫16.45 /
₫128.17
Thấp 90 ngày / Cao 90 ngày
₫13.83 /
₫128.17
Thấp 52 tuần / Cao 52 tuần
₫12.08 /
₫139.08
Mức giá cao nhất lịch sử
Dec 18, 2018 (4 years ago)
₫850.51

90.63%

Mức giá thấp nhất lịch sử
Nov 28, 2020 (2 years ago)
₫6.72

1085.35%

ROI của Kambria

88.61%

Kambria Cung cấp
Lượng cung lưu hành2,186,060,823 KAT
Tổng cung3,098,854,700 KAT
Tổng cung tối đa5,000,000,000 KAT