Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
GermanyCoin GermanyCoin (GER)

Không Có Dữ Liệu


Best Place to Buy Crypto

Giao Dịch

  • CoinAll.com CoinAll.com

    Worldwide community-driven exchange, newest and best projects, with daily bonus activities

  • Guarda Guarda

    Multi-currency, custody-free wallet

Get an Instant Credit Line & Earn Interest

  • Nexo Nexo Wallet - Better Than Any Bank Account

    Instant loans by local bank transfer using your crypto as collateral without selling it. Earn up to 6.5% interest per year on your Stablecoins & EUR. $100M custodial insurance.

Dữ liệu lịch sử thị trường cho GermanyCoin

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
10/06/2014 0.000760 0.000761 0.000745 0.000748 4 16,604
09/06/2014 0.000755 0.000764 0.000741 0.000760 2 16,875
08/06/2014 0.000741 0.000884 0.000725 0.000755 25 16,763
07/06/2014 0.000771 0.000775 0.000761 0.000773 0 17,159
06/06/2014 0.000653 0.001974 0.000646 0.000772 3 17,145
05/06/2014 0.000398 0.002621 0.000397 0.000652 84 14,483
04/06/2014 0.000401 0.000656 0.000374 0.000398 3 8,834
03/06/2014 0.001268 0.002647 0.000397 0.000401 14 8,893
02/06/2014 0.000321 0.003315 0.000309 0.001267 176 28,102
01/06/2014 0.000624 0.001294 0.000313 0.000321 10 7,115
31/05/2014 0.002049 0.003058 0.000311 0.000625 118 13,847
30/05/2014 0.000199 0.003587 0.000199 0.002049 351 45,391
29/05/2014 0.000439 0.000441 0.000187 0.000193 7 4,272
28/05/2014 0.000429 0.000865 0.000423 0.000438 5 9,689
27/05/2014 0.000467 0.000631 0.000427 0.000428 4 9,473
26/05/2014 0.000457 0.000582 0.000452 0.000467 2 10,312
25/05/2014 0.001313 0.001323 0.000428 0.000457 4 10,089
24/05/2014 0.000786 0.001313 0.000776 0.001313 11 29,000
23/05/2014 0.001311 0.002634 0.000781 0.000786 48 17,361
22/05/2014 0.001234 0.001313 0.001230 0.001310 2 28,907
21/05/2014 0.000923 0.003193 0.000739 0.001234 17 27,220
20/05/2014 0.000714 0.000950 0.000714 0.000923 5 20,351
19/05/2014 0.000736 0.000737 0.000709 0.000714 2 15,720
18/05/2014 0.000741 0.000742 0.000734 0.000736 2 16,200
17/05/2014 0.000686 0.000742 0.000685 0.000740 3 16,280
16/05/2014 0.001118 0.001120 0.000681 0.000686 0 15,083
15/05/2014 0.001288 0.001297 0.001115 0.001118 8 24,550
14/05/2014 0.001344 0.001550 0.001285 0.001288 9 28,260
13/05/2014 0.001112 0.001363 0.001111 0.001344 8 29,476
12/05/2014 0.001409 0.002430 0.001099 0.001111 17 24,336
11/05/2014 0.001091 0.001726 0.001069 0.001409 4 30,845
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về GermanyCoin

GermanyCoin (GER) is a cryptocurrency. Users are able to generate GER through the process of mining. More information can be found at http://germanycoin.net/.
GermanyCoin Thống kê
GermanyCoin Giá Không Có Dữ Liệu
GermanyCoin ROI Không Có Dữ Liệu
Xếp hạng Thị trường Không Có Dữ Liệu
Vốn Hóa Thị Trường Không Có Dữ Liệu
Khối lượng trong 24 Giờ Không Có Dữ Liệu
Lượng tiền lưu thông Không Có Dữ Liệu
Tổng cung tiền Không Có Dữ Liệu
Cung tiền tối đa Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử Không Có Dữ Liệu
Mức Thấp nhất Lịch sử Không Có Dữ Liệu
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần Không Có Dữ Liệu
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày Không Có Dữ Liệu
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày Không Có Dữ Liệu
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày Không Có Dữ Liệu
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ Không Có Dữ Liệu
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua Không Có Dữ Liệu
Đóng / Mở của Ngày hôm qua Không Có Dữ Liệu
Thay đổi của Ngày hôm qua Không Có Dữ Liệu
Khối lượng của Ngày hôm qua Không Có Dữ Liệu

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)