New! Learn where to earn and borrow crypto now.

×
Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng
Gambit Gambit (GAM)
0.326242 USD (0.00%)
0.00006209 BTC (0.00%)
0.00206893 ETH (0.00%)

Buy Crypto In Minutes

Giao Dịch

Trade crypto with USD, EUR, GBP and other currencies

Get an Instant Credit Line & Earn Interest

  • Nexo Nexo Wallet - Your Crypto Banking Account

    Instant loans by local bank transfer using your crypto as collateral without selling it. Earn up to 8% interest per year on your Stablecoins & EUR. $100M custodial insurance.

Vốn Hóa Thị Trường
376,501 USD
72 BTC
2,388 ETH
Khối lượng (24 giờ)
? USD
? BTC
? ETH
Lượng tiền lưu thông
1,154,053 GAM
Tổng cung tiền
2,599,999 GAM

Dữ liệu lịch sử thị trường cho Gambit

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
29/04/2019 0.326242 0.326242 0.326242 0.326242 - 376,501
28/04/2019 0.326242 0.326242 0.326242 0.326242 - 376,501
27/04/2019 0.326634 0.327862 0.324316 0.326242 - 376,501
26/04/2019 0.363880 0.462136 0.183692 0.326634 7,942 376,953
25/04/2019 0.390802 0.518889 0.357189 0.362669 2,460 418,539
24/04/2019 0.398074 0.483417 0.389557 0.390762 101 450,960
23/04/2019 0.494190 0.538370 0.384117 0.398182 1,243 459,523
22/04/2019 0.417984 0.524933 0.380340 0.494190 2,437 570,322
21/04/2019 0.399061 0.508630 0.371760 0.418192 28,313 482,615
20/04/2019 0.427238 0.436824 0.395610 0.399061 790 460,538
19/04/2019 0.401816 0.430453 0.396367 0.427098 1,673 492,894
18/04/2019 0.428514 0.453000 0.394341 0.401832 2,494 463,735
17/04/2019 0.535520 0.561493 0.391822 0.428514 10,799 494,528
16/04/2019 0.685841 0.685841 0.519205 0.535748 29,020 618,281
15/04/2019 0.798153 0.806086 0.656728 0.685848 10,182 791,505
14/04/2019 0.843582 0.856512 0.760879 0.798153 15,054 921,112
13/04/2019 0.883178 0.987331 0.810026 0.843582 19,078 973,538
12/04/2019 1.58 1.70 0.505155 0.860828 75,605 993,441
11/04/2019 1.96 1.98 1.33 1.58 8,612 1,823,695
10/04/2019 1.79 2.02 1.78 1.96 1,616 2,262,674
09/04/2019 1.92 1.95 1.62 1.79 2,552 2,065,420
08/04/2019 1.90 1.96 1.86 1.92 25 2,211,207
07/04/2019 1.82 1.91 1.82 1.90 882 2,192,878
06/04/2019 2.08 2.09 1.81 1.82 3,038 2,100,665
05/04/2019 2.02 2.22 2.02 2.08 353 2,400,068
04/04/2019 1.99 2.09 1.98 2.02 958 2,330,144
03/04/2019 2.19 2.23 1.95 1.99 485 2,291,405
02/04/2019 2.05 2.29 1.99 2.19 1,939 2,527,056
01/04/2019 1.87 2.10 1.86 2.05 1,037 2,360,503
31/03/2019 1.93 1.93 1.86 1.87 69 2,160,601
30/03/2019 1.97 2.08 1.89 1.93 301 2,221,621
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)

Thông tin về Gambit

Gambit (GAM) is a cryptocurrency token and operates on the Ethereum platform. Gambit has a current supply of 2,599,999 GAM with 1,154,053 GAM in circulation. The last known price of Gambit is 0.326242 USD and is up 0.00% over the last 24 hours. More information can be found at http://www.gambitcrypto.com.
Gambit Thống kê
Gambit Giá 0.326242 USD
Gambit ROI +1284.15%
Xếp hạng Thị trường Không Có Dữ Liệu
Vốn Hóa Thị Trường 376,501 USD
Khối lượng trong 24 Giờ Không Có Dữ Liệu
Lượng tiền lưu thông 1,154,053 GAM
Tổng cung tiền 2,599,999 GAM
Cung tiền tối đa Không Có Dữ Liệu
Mức Cao nhất Lịch sử 46.38 USD
(07/01/2018)
Mức Thấp nhất Lịch sử 0.009067 USD
(29/12/2015)
Mức Cao / Thấp trong 52 Tuần 10.14 USD /
0.183692 USD
Mức Cao / Thấp trong 90 Ngày 2.82 USD /
0.183692 USD
Mức Cao / Thấp trong 30 Ngày 2.29 USD /
0.183692 USD
Mức Cao / Thấp trong 7 Ngày 0.525369 USD /
0.183692 USD
Mức Cao / Thấp trong 24 Giờ 0.326242 USD /
0.326242 USD
Mức Cao / Thấp của Ngày hôm qua Không Có Dữ Liệu
Đóng / Mở của Ngày hôm qua Không Có Dữ Liệu
Thay đổi của Ngày hôm qua Không Có Dữ Liệu
Khối lượng của Ngày hôm qua Không Có Dữ Liệu

Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư xấp xỉ nếu mua tại thời điểm khởi đầu (hoặc giá biết đến sớm nhất)