AAVE MXN: Giá Aave MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AAVE sang MXN
AAVE MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AAVE to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 15, 2026 | $3,059.18 | -3.79% |
| Jan 14, 2026 | $3,179.57 | 0.68% |
| Jan 13, 2026 | $3,158.11 | 6.82% |
| Jan 12, 2026 | $2,956.55 | -1.79% |
| Jan 11, 2026 | $3,010.48 | 1.63% |
| Jan 10, 2026 | $2,962.20 | -0.38% |
| Jan 09, 2026 | $2,973.41 | 0.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang MXN đã giảm 3.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AAVE sang MXN
biểu đồ Aave sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Aave Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ AAVE sang MXN hiện tại là $3,064.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Aave là giảm bởi AAVE đã giảm bớt 7.61% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AAVE MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AAVE to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 15, 2026 | $3,059.18 | -3.79% |
| Jan 14, 2026 | $3,179.57 | 0.68% |
| Jan 13, 2026 | $3,158.11 | 6.82% |
| Jan 12, 2026 | $2,956.55 | -1.79% |
| Jan 11, 2026 | $3,010.48 | 1.63% |
| Jan 10, 2026 | $2,962.20 | -0.38% |
| Jan 09, 2026 | $2,973.41 | 0.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang MXN đã giảm 3.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AAVE / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Aave (AAVE) sang MXN là $3,064.69 cho mỗi 1 AAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AAVE sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi AAVE sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:22:27 pm |
|---|---|
| 0.5 AAVE | mxn 1,532.34 |
| 1 AAVE | mxn 3,064.69 |
| 5 AAVE | mxn 15,323.44 |
| 10 AAVE | mxn 30,646.88 |
| 50 AAVE | mxn 153,234.41 |
| 100 AAVE | mxn 306,468.81 |
| 500 AAVE | mxn 1,532,344.06 |
| 1000 AAVE | mxn 3,064,688.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Aave (AAVE) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang AAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:22:27 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | AAVE 0.0001631 |
| 1 MXN | AAVE 0.0003263 |
| 5 MXN | AAVE 0.001631 |
| 10 MXN | AAVE 0.003263 |
| 50 MXN | AAVE 0.01631 |
| 100 MXN | AAVE 0.03263 |
| 500 MXN | AAVE 0.1631 |
| 1000 MXN | AAVE 0.3263 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Aave (AAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ AAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| AAVE / USD | $173.46 |
| AAVE / BTC | 0.001797 BTC |
| AAVE / ETH | 0.05222 ETH |
| AAVE / BNB | 0.1848 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Aave (AAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












